paper

[Mỹ]/ˈpeɪpə(r)/
[Anh]/ˈpeɪpər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.giấy
tài liệu
báo
luận văn
adj.làm bằng giấy

Cụm từ & Cách kết hợp

toilet paper

giấy vệ sinh

wrapping paper

giấy gói quà

tissue paper

giấy ăn mừng

art paper

giấy mỹ thuật

sandwich paper

giấy bánh sandwich

printer paper

giấy in

crepe paper

giấy crê

contact paper

giấy tự dính

on paper

trên giấy

paper industry

công nghiệp giấy

paper making

sản xuất giấy

paper machine

máy giấy

waste paper

giấy vụn

paper mill

nhà máy giấy

on the paper

trên giấy tờ

white paper

giấy trắng

test paper

giấy kiểm tra

research paper

bài nghiên cứu

printing paper

giấy in

paper pulp

bột giấy

paper bag

túi giấy

paper box

hộp giấy

paper money

tiền giấy

filter paper

giấy lọc

coated paper

giấy tráng

paper cutting

cắt giấy

Câu ví dụ

Paper is made in a paper mill.

Giấy được sản xuất tại nhà máy giấy.

This paper is not smoothenough.

Giấy này không đủ mịn.

a paper of pins.

một tờ giấy có nhiều chốt.

The papers are all in a muddle.

Các giấy tờ đều rất lộn xộn.

a paper towel dispenser.

một máy cấp phát khăn giấy.

the paper's printability and porosity.

khả năng in và độ thấm của giấy.

the paper was yellow with age.

Giấy đã chuyển sang màu vàng vì tuổi tác.

a paper pattern for the dress

một mẫu giấy cho chiếc váy.

rule paper with lines

giấy kẻ ô.

Publication of the paper discontinued.

Bản xuất bản của tờ báo đã bị hủy bỏ.

turn the paper over.

lật giấy lại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay