ravens

[Mỹ]/ˈreɪ.vənz/
[Anh]/ˈreɪ.vənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của quạ; than kém chất lượng

Cụm từ & Cách kết hợp

black ravens

chim corvus đen

mysterious ravens

những con corvus bí ẩn

cawing ravens

những con corvus kêu

ravens flying

chim corvus bay

ravens gather

chim corvus tụ tập

wise ravens

những con corvus thông thái

ravens' call

tiếng kêu của chim corvus

shadowy ravens

những con corvus mờ ảo

ravens in flight

chim corvus đang bay

ravens on branches

chim corvus trên cành

Câu ví dụ

ravens are known for their intelligence.

chim corvus được biết đến với trí thông minh của chúng.

in folklore, ravens often symbolize death.

trong dân gian, chim corvus thường tượng trưng cho cái chết.

ravens can mimic human speech quite well.

chim corvus có thể bắt chước giọng nói của con người khá tốt.

many cultures regard ravens as messengers.

nhiều nền văn hóa coi chim corvus là sứ giả.

ravens are social birds that live in groups.

chim corvus là loài chim hòa đồng sống theo bầy đàn.

watching ravens can be a fascinating experience.

xem chim corvus có thể là một trải nghiệm thú vị.

ravens have a diverse diet that includes carrion.

chim corvus có chế độ ăn đa dạng bao gồm cả xác thối.

people often associate ravens with mystery.

mọi người thường liên kết chim corvus với sự bí ẩn.

ravens are often seen in literature and art.

chim corvus thường xuất hiện trong văn học và nghệ thuật.

in some regions, ravens are protected by law.

ở một số khu vực, chim corvus được bảo vệ bởi luật pháp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay