black ravens
chim corvus đen
mysterious ravens
những con corvus bí ẩn
cawing ravens
những con corvus kêu
ravens flying
chim corvus bay
ravens gather
chim corvus tụ tập
wise ravens
những con corvus thông thái
ravens' call
tiếng kêu của chim corvus
shadowy ravens
những con corvus mờ ảo
ravens in flight
chim corvus đang bay
ravens on branches
chim corvus trên cành
ravens are known for their intelligence.
chim corvus được biết đến với trí thông minh của chúng.
in folklore, ravens often symbolize death.
trong dân gian, chim corvus thường tượng trưng cho cái chết.
ravens can mimic human speech quite well.
chim corvus có thể bắt chước giọng nói của con người khá tốt.
many cultures regard ravens as messengers.
nhiều nền văn hóa coi chim corvus là sứ giả.
ravens are social birds that live in groups.
chim corvus là loài chim hòa đồng sống theo bầy đàn.
watching ravens can be a fascinating experience.
xem chim corvus có thể là một trải nghiệm thú vị.
ravens have a diverse diet that includes carrion.
chim corvus có chế độ ăn đa dạng bao gồm cả xác thối.
people often associate ravens with mystery.
mọi người thường liên kết chim corvus với sự bí ẩn.
ravens are often seen in literature and art.
chim corvus thường xuất hiện trong văn học và nghệ thuật.
in some regions, ravens are protected by law.
ở một số khu vực, chim corvus được bảo vệ bởi luật pháp.
black ravens
chim corvus đen
mysterious ravens
những con corvus bí ẩn
cawing ravens
những con corvus kêu
ravens flying
chim corvus bay
ravens gather
chim corvus tụ tập
wise ravens
những con corvus thông thái
ravens' call
tiếng kêu của chim corvus
shadowy ravens
những con corvus mờ ảo
ravens in flight
chim corvus đang bay
ravens on branches
chim corvus trên cành
ravens are known for their intelligence.
chim corvus được biết đến với trí thông minh của chúng.
in folklore, ravens often symbolize death.
trong dân gian, chim corvus thường tượng trưng cho cái chết.
ravens can mimic human speech quite well.
chim corvus có thể bắt chước giọng nói của con người khá tốt.
many cultures regard ravens as messengers.
nhiều nền văn hóa coi chim corvus là sứ giả.
ravens are social birds that live in groups.
chim corvus là loài chim hòa đồng sống theo bầy đàn.
watching ravens can be a fascinating experience.
xem chim corvus có thể là một trải nghiệm thú vị.
ravens have a diverse diet that includes carrion.
chim corvus có chế độ ăn đa dạng bao gồm cả xác thối.
people often associate ravens with mystery.
mọi người thường liên kết chim corvus với sự bí ẩn.
ravens are often seen in literature and art.
chim corvus thường xuất hiện trong văn học và nghệ thuật.
in some regions, ravens are protected by law.
ở một số khu vực, chim corvus được bảo vệ bởi luật pháp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay