abducting a child
bắt cóc trẻ em
abducting for ransom
bắt cóc để đòi tiền chuộc
charges of abducting
các cáo buộc bắt cóc
investigating the abducting
điều tra vụ bắt cóc
preventing abducting
ngăn chặn bắt cóc
abducting across borders
bắt cóc xuyên biên giới
the authorities are investigating the case of abducting children.
các cơ quan chức năng đang điều tra vụ việc bắt cóc trẻ em.
he was accused of abducting a woman from her home.
anh ta bị cáo buộc đã bắt cóc một người phụ nữ ngay tại nhà của cô.
the police are searching for the perpetrators of abducting the missing girl.
cảnh sát đang tìm kiếm những kẻ gây ra vụ bắt cóc cô gái mất tích.
abducting someone is a serious crime with severe consequences.
bắt cóc ai đó là một tội nghiêm trọng với những hậu quả nghiêm trọng.
the kidnappers were caught red-handed while abducting the victim.
kẻ bắt cóc đã bị bắt quả tang khi đang bắt cóc nạn nhân.
he confessed to abducting the woman and holding her for ransom.
anh ta đã thừa nhận đã bắt cóc người phụ nữ và giữ cô để đòi tiền chuộc.
the motive behind the abducting remains unclear.
động cơ đằng sau vụ bắt cóc vẫn chưa rõ ràng.
abducting a person without consent is illegal and unethical.
bắt cóc một người mà không có sự đồng ý là bất hợp pháp và phi đạo đức.
the film depicts the harrowing experience of being abducting.
phim mô tả trải nghiệm kinh hoàng khi bị bắt cóc.
parents should be vigilant about protecting their children from abducting.
các bậc cha mẹ nên cảnh giác trong việc bảo vệ con cái của họ khỏi bị bắt cóc.
abducting a child
bắt cóc trẻ em
abducting for ransom
bắt cóc để đòi tiền chuộc
charges of abducting
các cáo buộc bắt cóc
investigating the abducting
điều tra vụ bắt cóc
preventing abducting
ngăn chặn bắt cóc
abducting across borders
bắt cóc xuyên biên giới
the authorities are investigating the case of abducting children.
các cơ quan chức năng đang điều tra vụ việc bắt cóc trẻ em.
he was accused of abducting a woman from her home.
anh ta bị cáo buộc đã bắt cóc một người phụ nữ ngay tại nhà của cô.
the police are searching for the perpetrators of abducting the missing girl.
cảnh sát đang tìm kiếm những kẻ gây ra vụ bắt cóc cô gái mất tích.
abducting someone is a serious crime with severe consequences.
bắt cóc ai đó là một tội nghiêm trọng với những hậu quả nghiêm trọng.
the kidnappers were caught red-handed while abducting the victim.
kẻ bắt cóc đã bị bắt quả tang khi đang bắt cóc nạn nhân.
he confessed to abducting the woman and holding her for ransom.
anh ta đã thừa nhận đã bắt cóc người phụ nữ và giữ cô để đòi tiền chuộc.
the motive behind the abducting remains unclear.
động cơ đằng sau vụ bắt cóc vẫn chưa rõ ràng.
abducting a person without consent is illegal and unethical.
bắt cóc một người mà không có sự đồng ý là bất hợp pháp và phi đạo đức.
the film depicts the harrowing experience of being abducting.
phim mô tả trải nghiệm kinh hoàng khi bị bắt cóc.
parents should be vigilant about protecting their children from abducting.
các bậc cha mẹ nên cảnh giác trong việc bảo vệ con cái của họ khỏi bị bắt cóc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay