kidnap

[US]/ˈkɪdnæp/
[UK]/ˈkɪdnæp/
Frequency: Very High

Translation

vt. bắt cóc; dụ dỗ; lừa đảo bằng vũ lực
Word Forms
quá khứ phân từkidnapped
hiện tại phân từkidnapping
số nhiềukidnaps
thì quá khứkidnapped
ngôi thứ ba số ítkidnaps

Example Sentences

the kidnap had taken place in broad daylight.

vụ bắt cóc đã xảy ra ngay giữa ban ngày.

the details of the kidnaper's letter had sounded disturbingly convincing.

chi tiết trong thư của kẻ bắt cóc đã nghe có vẻ thuyết phục một cách đáng lo ngại.

A pair of robbers were trying to kidnap his wife.

Một cặp kẻ cướp đang cố gắng bắt cóc vợ anh ta.

The kidnaper blindfolded her, but she still can recognize his voice.

Kẻ bắt cóc bịt mắt cô ấy, nhưng cô ấy vẫn nhận ra giọng nói của hắn.

The criminals attempted to kidnap the wealthy businessman for ransom.

Những kẻ phạm tội đã cố gắng bắt cóc người kinh doanh giàu có để đòi tiền chuộc.

The police rescued the kidnapped child after a long search.

Cảnh sát đã giải cứu đứa trẻ bị bắt cóc sau một thời gian tìm kiếm dài.

The kidnapper demanded a large sum of money in exchange for the safe return of the victim.

Kẻ bắt cóc đòi một số tiền lớn để đổi lấy sự trở lại an toàn của nạn nhân.

She was terrified when she realized she had been kidnapped.

Cô ấy vô cùng sợ hãi khi nhận ra mình đã bị bắt cóc.

The authorities launched a massive manhunt for the kidnapper.

Các nhà chức trách đã phát động cuộc truy lùng lớn để bắt giữ kẻ bắt cóc.

The kidnappers left a ransom note demanding money for the safe return of the victim.

Những kẻ bắt cóc để lại một ghi chú đòi tiền chuộc để đổi lấy sự trở lại an toàn của nạn nhân.

The family was in shock when they found out their daughter had been kidnapped.

Gia đình hoàn toàn sốc khi biết con gái họ đã bị bắt cóc.

She narrowly escaped being kidnapped by a group of strangers.

Cô ấy may mắn thoát khỏi việc bị bắt cóc bởi một nhóm người lạ.

The authorities warned the public to be vigilant against potential kidnappers in the area.

Các nhà chức trách cảnh báo công chúng phải cảnh giác với những kẻ bắt cóc tiềm ẩn trong khu vực.

The kidnapper was apprehended by the police before he could flee the country.

Kẻ bắt cóc đã bị cảnh sát bắt giữ trước khi hắn ta có thể trốn khỏi đất nước.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now