aberrance

[Mỹ]/ˈæb.ər.əns/
[Anh]/əˈbɝrən(t)s/

Dịch

n. Sự sai lệch khỏi chuẩn mực; sự không đều.; Sự rời khỏi những gì được coi là đúng đắn hoặc chấp nhận; sự vi phạm.; Trong sinh học, đột biến hoặc dị thường.
Word Forms
số nhiềuaberrances

Câu ví dụ

the child's behavior was an aberrance from his usual calm demeanor.

hành vi của đứa trẻ là một sự khác thường so với thái độ bình tĩnh thường thấy của bé.

the scientist noted the aberrance in the experimental results and repeated the test.

các nhà khoa học đã lưu ý sự khác thường trong kết quả thực nghiệm và lặp lại thử nghiệm.

his decision to quit his job was an aberrance from his long-term career goals.

quyết định từ chức của anh ấy là một sự khác thường so với mục tiêu sự nghiệp dài hạn của anh ấy.

the artist's use of bright colors in a traditionally somber piece was an aberrance that surprised many.

việc sử dụng màu sắc tươi sáng của họa sĩ trong một tác phẩm thường có tông màu u ám là một sự khác thường khiến nhiều người bất ngờ.

medical professionals are trained to identify aberrances in patients' health that may signal underlying issues.

các chuyên gia y tế được đào tạo để xác định những khác thường trong sức khỏe của bệnh nhân có thể báo hiệu các vấn đề tiềm ẩn.

the aberrance in the data set required further investigation to determine its cause.

sự khác thường trong tập dữ liệu đòi hỏi phải điều tra thêm để xác định nguyên nhân của nó.

despite the aberrance, the team managed to complete the project within the deadline.

bất chấp sự khác thường, nhóm vẫn quản lý để hoàn thành dự án đúng thời hạn.

the company's new marketing strategy was an aberrance from its previous conservative approach.

chiến lược tiếp thị mới của công ty là một sự khác thường so với cách tiếp cận bảo thủ trước đây của nó.

political analysts noted the aberrance in public opinion polls, suggesting a shift in voter sentiment.

các nhà phân tích chính trị đã lưu ý sự khác thường trong các cuộc thăm dò dư luận, cho thấy sự thay đổi trong cảm xúc của cử tri.

the unexpected aberrance in the weather forecast led to confusion and disruption in travel plans.

sự khác thường bất ngờ trong dự báo thời tiết đã dẫn đến sự nhầm lẫn và gián đoạn trong kế hoạch đi lại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay