able-bodied

[Mỹ]/ˌeɪbəlˈbɒdid/
[Anh]/ˌeɪbəlˈbɑːdid/

Dịch

adj. về thể chất mạnh mẽ và khỏe mạnh; có kỹ năng hoặc thành thạo
n. sức mạnh thể chất và sự khỏe mạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

able-bodied workers

người lao động khỏe mạnh

able-bodied person

người khỏe mạnh

being able-bodied

khỏe mạnh

able-bodied seaman

thủy thủ khỏe mạnh

able-bodied man

người đàn ông khỏe mạnh

were able-bodied

họ khỏe mạnh

able-bodied athlete

vận động viên khỏe mạnh

become able-bodied

trở nên khỏe mạnh

able-bodied volunteer

tình nguyện viên khỏe mạnh

remain able-bodied

vẫn khỏe mạnh

Câu ví dụ

the able-bodied volunteers quickly cleared the trail.

những tình nguyện viên khỏe mạnh đã nhanh chóng dọn sạch con đường.

we need able-bodied individuals for the construction project.

chúng tôi cần những người khỏe mạnh cho dự án xây dựng.

the company seeks able-bodied warehouse workers for the night shift.

công ty tìm kiếm người lao động kho khỏe mạnh cho ca đêm.

an able-bodied firefighter rescued the child from the burning building.

một lính cứu hỏa khỏe mạnh đã giải cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy.

the team relied on the able-bodied players to carry them to victory.

đội bóng dựa vào những người chơi khỏe mạnh để đưa họ đến chiến thắng.

many able-bodied people volunteered to help after the earthquake.

nhiều người khỏe mạnh đã tình nguyện giúp đỡ sau trận động đất.

the survey focused on the challenges faced by able-bodied seniors.

cuộc khảo sát tập trung vào những thách thức mà người cao tuổi khỏe mạnh phải đối mặt.

the able-bodied athlete excelled in the marathon race.

vận động viên khỏe mạnh đã vượt trội trong cuộc đua marathon.

the organization provides support for both able-bodied and disabled individuals.

tổ chức cung cấp hỗ trợ cho cả người khỏe mạnh và người khuyết tật.

the job required an able-bodied person to lift heavy boxes.

công việc đòi hỏi một người khỏe mạnh để nâng những hộp nặng.

the able-bodied crew managed to repair the damaged ship.

phi hành đoàn khỏe mạnh đã quản lý để sửa chữa con tàu bị hư hỏng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay