abrigo

[Mỹ]/əˈbriːɡəʊ/
[Anh]/əˈbriːɡoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

wear abrigo

abrigo on

take abrigo

new abrigo

warm abrigo

heavy abrigo

black abrigo

abrigo pocket

abrigo sleeves

abrigo buttons

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay