| số nhiều | abruptions |
abruption of labor
bong non nhau tiền sản
sudden abruption
bong non nhau tiền sản đột ngột
abrupt abruption
bong non nhau tiền sản đột ngột
avoiding abruptions
tránh bong non nhau tiền sản
an unexpected abruption
bong non nhau tiền sản không mong muốn
abruption of labor
bong non nhau tiền sản
sudden abruption
bong non nhau tiền sản đột ngột
abrupt abruption
bong non nhau tiền sản đột ngột
avoiding abruptions
tránh bong non nhau tiền sản
an unexpected abruption
bong non nhau tiền sản không mong muốn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay