absolutize a concept
tuyệt đối hóa một khái niệm
absolutize one's beliefs
tuyệt đối hóa niềm tin của mình
absolutize differences
tuyệt đối hóa những khác biệt
absolutize one's morality
tuyệt đối hóa đạo đức của mình
absolutize personal values
tuyệt đối hóa các giá trị cá nhân
absolutize the outcome
tuyệt đối hóa kết quả
his views absolutized into an inflexible dogma.
quan điểm của anh ta đã tuyệt đối hóa thành một giáo điều cứng nhắc.
she tried to absolutize her own experience, ignoring others' perspectives.
cô ấy cố gắng tuyệt đối hóa kinh nghiệm của riêng mình, phớt lờ quan điểm của người khác.
the media often absolutizes complex issues, creating black-and-white narratives.
phương tiện truyền thông thường xuyên tuyệt đối hóa các vấn đề phức tạp, tạo ra những câu chuyện trắng đen.
he absolutized success, believing it was the only measure of worth.
anh ta tuyệt đối hóa thành công, tin rằng đó là thước đo giá trị duy nhất.
it's dangerous to absolutize rules without considering context.
nguy hiểm khi tuyệt đối hóa các quy tắc mà không xem xét bối cảnh.
their love story was idealized and absolutized, becoming a fairy tale.
câu chuyện tình yêu của họ được lý tưởng hóa và tuyệt đối hóa, trở thành một câu chuyện cổ tích.
the company's mission statement absolutizes customer satisfaction as its primary goal.
tuyên bố sứ mệnh của công ty tuyệt đối hóa sự hài lòng của khách hàng là mục tiêu hàng đầu.
he absolutized his role as a leader, demanding absolute obedience from his followers.
anh ta tuyệt đối hóa vai trò của mình với tư cách là một nhà lãnh đạo, đòi hỏi sự tuân lệnh tuyệt đối từ những người theo mình.
the dictator's regime absolutized power, suppressing any dissent or opposition.
chế độ của nhà độc tài đã tuyệt đối hóa quyền lực, đàn áp bất kỳ sự bất đồng hoặc phản đối nào.
absolutize a concept
tuyệt đối hóa một khái niệm
absolutize one's beliefs
tuyệt đối hóa niềm tin của mình
absolutize differences
tuyệt đối hóa những khác biệt
absolutize one's morality
tuyệt đối hóa đạo đức của mình
absolutize personal values
tuyệt đối hóa các giá trị cá nhân
absolutize the outcome
tuyệt đối hóa kết quả
his views absolutized into an inflexible dogma.
quan điểm của anh ta đã tuyệt đối hóa thành một giáo điều cứng nhắc.
she tried to absolutize her own experience, ignoring others' perspectives.
cô ấy cố gắng tuyệt đối hóa kinh nghiệm của riêng mình, phớt lờ quan điểm của người khác.
the media often absolutizes complex issues, creating black-and-white narratives.
phương tiện truyền thông thường xuyên tuyệt đối hóa các vấn đề phức tạp, tạo ra những câu chuyện trắng đen.
he absolutized success, believing it was the only measure of worth.
anh ta tuyệt đối hóa thành công, tin rằng đó là thước đo giá trị duy nhất.
it's dangerous to absolutize rules without considering context.
nguy hiểm khi tuyệt đối hóa các quy tắc mà không xem xét bối cảnh.
their love story was idealized and absolutized, becoming a fairy tale.
câu chuyện tình yêu của họ được lý tưởng hóa và tuyệt đối hóa, trở thành một câu chuyện cổ tích.
the company's mission statement absolutizes customer satisfaction as its primary goal.
tuyên bố sứ mệnh của công ty tuyệt đối hóa sự hài lòng của khách hàng là mục tiêu hàng đầu.
he absolutized his role as a leader, demanding absolute obedience from his followers.
anh ta tuyệt đối hóa vai trò của mình với tư cách là một nhà lãnh đạo, đòi hỏi sự tuân lệnh tuyệt đối từ những người theo mình.
the dictator's regime absolutized power, suppressing any dissent or opposition.
chế độ của nhà độc tài đã tuyệt đối hóa quyền lực, đàn áp bất kỳ sự bất đồng hoặc phản đối nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay