abstractors

[US]/[ˈæbstræktəz]/
[UK]/[ˈæbstræktərz]/

Translation

n. Người viết tóm tắt; Người tóm tắt thông tin.

Phrases & Collocations

abstractors collect

abstractors collect

hiring abstractors

hiring abstractors

abstractor's guide

abstractor's guide

abstractors work

abstractors work

abstractor role

abstractor role

abstractor training

abstractor training

abstractors needed

abstractors needed

abstractor skills

abstractor skills

Example Sentences

the abstractors carefully reviewed the legal documents.

Các chuyên viên khai thác đã cẩn thận xem xét các tài liệu pháp lý.

we hired experienced abstractors to handle the title search.

Chúng tôi thuê các chuyên viên khai thác có kinh nghiệm để xử lý việc tra cứu quyền sở hữu.

the abstractors used specialized software for data extraction.

Các chuyên viên khai thác đã sử dụng phần mềm chuyên dụng để trích xuất dữ liệu.

accuracy is crucial for abstractors working with property records.

Độ chính xác rất quan trọng đối với các chuyên viên khai thác khi làm việc với hồ sơ tài sản.

new abstractors often undergo extensive training programs.

Các chuyên viên khai thác mới thường tham gia các chương trình đào tạo kỹ lưỡng.

the abstractors summarized the key findings in a concise report.

Các chuyên viên khai thác đã tóm tắt các phát hiện quan trọng trong một báo cáo ngắn gọn.

many abstractors specialize in specific areas of real estate law.

Nhiều chuyên viên khai thác chuyên môn hóa trong các lĩnh vực cụ thể của luật bất động sản.

the abstractors meticulously examined each deed and mortgage.

Các chuyên viên khai thác đã kiểm tra cẩn thận từng văn bản và hợp đồng thế chấp.

the abstractors' work is essential for closing real estate transactions.

Công việc của các chuyên viên khai thác là rất quan trọng đối với việc hoàn tất các giao dịch bất động sản.

senior abstractors mentor junior colleagues in best practices.

Các chuyên viên khai thác cao cấp hướng dẫn đồng nghiệp mới về các phương pháp tốt nhất.

the abstractors collaborated with the legal team on the case.

Các chuyên viên khai thác đã hợp tác với nhóm pháp lý trong vụ việc này.

efficient abstractors can significantly reduce processing time.

Các chuyên viên khai thác hiệu quả có thể giảm đáng kể thời gian xử lý.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now