| số nhiều | acads |
academic year
năm học
academic freedom
tự do học thuật
academic research
nghiên cứu học thuật
academic community
cộng đồng học thuật
academic achievement
thành tích học tập
academic performance
hiệu suất học tập
academic excellence
xuất sắc trong học tập
academic institution
tổ chức học thuật
academic standards
tiêu chuẩn học thuật
academic career
sự nghiệp học thuật
his rigid approach to literary theory is typical of the old acad.
Cách tiếp cận lý thuyết văn học cứng nhắc của anh ấy là điều điển hình của giới hàn lâm cũ.
there is often a tension between the avant-garde and the acad.
Thường có sự căng thẳng giữa những người tiên phong và giới hàn lâm.
she left the acad to pursue a career in the corporate world.
Cô ấy rời khỏi giới hàn lâm để theo đuổi sự nghiệp trong thế giới doanh nghiệp.
the acad largely ignored his groundbreaking research for many years.
Giới hàn lâm phần lớn đã bỏ qua những nghiên cứu đột phá của anh ấy trong nhiều năm.
many artists struggle to find acceptance within the traditional acad.
Nhiều nghệ sĩ phải vật lộn để tìm được sự chấp nhận trong giới hàn lâm truyền thống.
the conference was a gathering of the leading lights of the acad.
Hội nghị là một cuộc gặp gỡ của những người có tầm ảnh hưởng hàng đầu trong giới hàn lâm.
he felt suffocated by the petty politics of the acad.
Anh ấy cảm thấy ngột ngạt bởi những chính trị nhỏ nhặt của giới hàn lâm.
her work bridges the gap between the acad and the general public.
Công việc của cô ấy bắc cầu giữa giới hàn lâm và công chúng.
some argue that the acad has become too detached from reality.
Một số người cho rằng giới hàn lâm đã trở nên quá xa rời thực tế.
he was considered a rebel within the walls of the acad.
Anh ấy được coi là một kẻ nổi loạn trong những bức tường của giới hàn lâm.
they discussed the future of the acad in a digital age.
Họ thảo luận về tương lai của giới hàn lâm trong một kỷ nguyên số.
academic year
năm học
academic freedom
tự do học thuật
academic research
nghiên cứu học thuật
academic community
cộng đồng học thuật
academic achievement
thành tích học tập
academic performance
hiệu suất học tập
academic excellence
xuất sắc trong học tập
academic institution
tổ chức học thuật
academic standards
tiêu chuẩn học thuật
academic career
sự nghiệp học thuật
his rigid approach to literary theory is typical of the old acad.
Cách tiếp cận lý thuyết văn học cứng nhắc của anh ấy là điều điển hình của giới hàn lâm cũ.
there is often a tension between the avant-garde and the acad.
Thường có sự căng thẳng giữa những người tiên phong và giới hàn lâm.
she left the acad to pursue a career in the corporate world.
Cô ấy rời khỏi giới hàn lâm để theo đuổi sự nghiệp trong thế giới doanh nghiệp.
the acad largely ignored his groundbreaking research for many years.
Giới hàn lâm phần lớn đã bỏ qua những nghiên cứu đột phá của anh ấy trong nhiều năm.
many artists struggle to find acceptance within the traditional acad.
Nhiều nghệ sĩ phải vật lộn để tìm được sự chấp nhận trong giới hàn lâm truyền thống.
the conference was a gathering of the leading lights of the acad.
Hội nghị là một cuộc gặp gỡ của những người có tầm ảnh hưởng hàng đầu trong giới hàn lâm.
he felt suffocated by the petty politics of the acad.
Anh ấy cảm thấy ngột ngạt bởi những chính trị nhỏ nhặt của giới hàn lâm.
her work bridges the gap between the acad and the general public.
Công việc của cô ấy bắc cầu giữa giới hàn lâm và công chúng.
some argue that the acad has become too detached from reality.
Một số người cho rằng giới hàn lâm đã trở nên quá xa rời thực tế.
he was considered a rebel within the walls of the acad.
Anh ấy được coi là một kẻ nổi loạn trong những bức tường của giới hàn lâm.
they discussed the future of the acad in a digital age.
Họ thảo luận về tương lai của giới hàn lâm trong một kỷ nguyên số.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay