acad

[Mỹ]/əˈkæd/
[Anh]/əˈkæd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. học viện; viết tắt của học viện
n. một cơ sở giáo dục như cao đẳng, đại học hoặc trường chuyên biệt; một trường trung học tư thục hoặc phổ thông; một hội học thuật hoặc tổ chức học tập
Các dạng của từ
số nhiềuacads

Cụm từ & Cách kết hợp

academic year

năm học

academic freedom

tự do học thuật

academic research

nghiên cứu học thuật

academic community

cộng đồng học thuật

academic achievement

thành tích học tập

academic performance

hiệu suất học tập

academic excellence

xuất sắc trong học tập

academic institution

tổ chức học thuật

academic standards

tiêu chuẩn học thuật

academic career

sự nghiệp học thuật

Câu ví dụ

his rigid approach to literary theory is typical of the old acad.

Cách tiếp cận lý thuyết văn học cứng nhắc của anh ấy là điều điển hình của giới hàn lâm cũ.

there is often a tension between the avant-garde and the acad.

Thường có sự căng thẳng giữa những người tiên phong và giới hàn lâm.

she left the acad to pursue a career in the corporate world.

Cô ấy rời khỏi giới hàn lâm để theo đuổi sự nghiệp trong thế giới doanh nghiệp.

the acad largely ignored his groundbreaking research for many years.

Giới hàn lâm phần lớn đã bỏ qua những nghiên cứu đột phá của anh ấy trong nhiều năm.

many artists struggle to find acceptance within the traditional acad.

Nhiều nghệ sĩ phải vật lộn để tìm được sự chấp nhận trong giới hàn lâm truyền thống.

the conference was a gathering of the leading lights of the acad.

Hội nghị là một cuộc gặp gỡ của những người có tầm ảnh hưởng hàng đầu trong giới hàn lâm.

he felt suffocated by the petty politics of the acad.

Anh ấy cảm thấy ngột ngạt bởi những chính trị nhỏ nhặt của giới hàn lâm.

her work bridges the gap between the acad and the general public.

Công việc của cô ấy bắc cầu giữa giới hàn lâm và công chúng.

some argue that the acad has become too detached from reality.

Một số người cho rằng giới hàn lâm đã trở nên quá xa rời thực tế.

he was considered a rebel within the walls of the acad.

Anh ấy được coi là một kẻ nổi loạn trong những bức tường của giới hàn lâm.

they discussed the future of the acad in a digital age.

Họ thảo luận về tương lai của giới hàn lâm trong một kỷ nguyên số.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay