acephalia

[Mỹ]/ˌeɪ.səˈfeɪ.li.ə/
[Anh]/ˌeɪ.səˈfeɪ.li.ə/

Dịch

n. một dị tật bẩm sinh được đặc trưng bởi sự vắng mặt của đầu
Các dạng của từ
số nhiềuacephalias

Cụm từ & Cách kết hợp

acephalia condition

điều kiện không có đầu

case of acephalia

trường hợp không có đầu

acephalia diagnosis

chẩn đoán không có đầu

suffering from acephalia

chịu đựng tình trạng không có đầu

acephalia in fetuses

không có đầu ở thai nhi

acephalia development

phát triển không có đầu

Câu ví dụ

the poet employed acephalia to create an unconventional rhythm in the closing line of the sonnet.

Người thơ đã sử dụng acephalia để tạo ra một nhịp điệu không truyền thống trong dòng cuối của bài sonnet.

medieval poetry scholars have documented numerous examples of acephalia in troubadour compositions.

Các học giả nghiên cứu thơ trung cổ đã ghi lại nhiều ví dụ về acephalia trong các tác phẩm của các nhà thơ troubadour.

the rhythmic deviation known as acephalia occurs when a line begins with a stressed syllable.

Hiện tượng lệch nhịp gọi là acephalia xảy ra khi một dòng bắt đầu bằng một âm tiết nhấn mạnh.

literary critics debate whether acephalia represents a deliberate artistic choice or a technical error.

Các nhà phê bình văn học tranh luận xem acephalia là một lựa chọn nghệ thuật cố ý hay một lỗi kỹ thuật.

the comprehensive handbook on prosody devotes an entire chapter to acephalia and related phenomena.

Sách hướng dẫn toàn diện về nhịp điệu dành cả một chương để nói về acephalia và các hiện tượng liên quan.

renaissance poets occasionally used acephalia to achieve striking dramatic effects in their verse.

Các nhà thơ thời Phục hưng đôi khi sử dụng acephalia để đạt được hiệu ứng kịch tính ấn tượng trong thơ của họ.

the manuscript reveals that the scribe intentionally preserved the acephalia in the original poem.

Chép tay cho thấy người chép đã cố ý giữ lại acephalia trong bài thơ gốc.

some contemporary poets revive acephalia as a means of challenging traditional metrical expectations.

Một số nhà thơ đương đại khôi phục acephalia như một cách thách thức các kỳ vọng về nhịp điệu truyền thống.

the theory of acephalia suggests that rhythmic disruption can paradoxically enhance musical flow.

Lý thuyết về acephalia cho rằng sự gián đoạn nhịp điệu có thể mâu thuẫn nhưng lại làm tăng tính nhạc.

experimental poetry often employs acephalia to deliberately subvert established rhythmic patterns.

Thơ thực nghiệm thường sử dụng acephalia để cố ý lật đổ các mô hình nhịp điệu đã thiết lập.

the academic conference explored acephalia's role in the evolution of western poetic form.

Hội nghị học thuật đã khám phá vai trò của acephalia trong sự phát triển của hình thức thơ phương Tây.

close reading of the passage reveals subtle acephalia that modern readers often overlook.

Đọc kỹ đoạn văn cho thấy những acephalia tinh tế mà người đọc hiện đại thường bỏ qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay