acquirings

[Mỹ]/əˈkwɪərɪŋz/
[Anh]/əˈkwiərɪŋz/

Dịch

v. để có được hoặc thu được điều gì đó
n. quá trình có được hoặc thu được điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

acquirings new knowledge

muốn có được kiến thức mới

ongoing acquirings

muốn có được liên tục

acquirings through experience

muốn có được thông qua kinh nghiệm

facilitating acquirings

tạo điều kiện cho việc có được

successful acquirings

muốn có được thành công

Câu ví dụ

the company is making significant acquirings in the technology sector.

công ty đang thực hiện những thương vụ mua lại đáng kể trong lĩnh vực công nghệ.

their recent acquirings have diversified their product portfolio.

những thương vụ mua lại gần đây của họ đã đa dạng hóa danh mục sản phẩm.

he's been involved in several high-profile acquirings over the years.

anh ấy đã tham gia vào nhiều thương vụ mua lại nổi bật trong những năm qua.

the firm specializes in advising on complex acquirings and mergers.

công ty chuyên tư vấn về các thương vụ mua lại và sáp nhập phức tạp.

the acquirings have been met with mixed reactions from investors.

các thương vụ mua lại đã nhận được phản ứng trái chiều từ các nhà đầu tư.

they are currently evaluating potential acquirings in the renewable energy sector.

họ hiện đang đánh giá tiềm năng mua lại trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.

the government is implementing policies to encourage strategic acquirings.

chính phủ đang thực hiện các chính sách để khuyến khích mua lại chiến lược.

the company's recent acquirings have led to significant cost savings.

những thương vụ mua lại gần đây của công ty đã dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể.

understanding the legal implications of acquirings is crucial.

hiểu rõ những tác động pháp lý của việc mua lại là rất quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay