his actionless stance was perplexing.
thái độ không hành động của anh ấy thật khó hiểu.
the artist's actionless approach to the project frustrated the team.
cách tiếp cận không hành động của họa sĩ đối với dự án đã khiến nhóm thất vọng.
despite being in a leadership position, his actionless behavior was unacceptable.
mặc dù ở vị trí lãnh đạo, hành vi không hành động của anh ấy là không thể chấp nhận được.
the company's actionless response to the crisis deepened public distrust.
phản ứng không hành động của công ty đối với cuộc khủng hoảng đã làm sâu sắc thêm sự thiếu tin tưởng của công chúng.
apathy and inaction can be equally damaging as an actionless approach.
suy đồi và không hành động có thể gây hại như một cách tiếp cận không hành động.
his actionless attitude towards his responsibilities was a sign of laziness.
thái độ không hành động của anh ấy đối với trách nhiệm của mình là dấu hiệu của sự lười biếng.
the government's actionless response to the environmental concerns was criticized heavily.
phản ứng không hành động của chính phủ đối với những lo ngại về môi trường đã bị chỉ trích nặng nề.
inaction, or an actionless approach, can have severe consequences.
không hành động, hoặc một cách tiếp cận không hành động, có thể có những hậu quả nghiêm trọng.
his actionless demeanor suggested a lack of interest in the meeting.
cử chỉ không hành động của anh ấy cho thấy sự thiếu quan tâm đến cuộc họp.
the team's actionless performance led to their defeat in the competition.
thành tích không hành động của đội đã dẫn đến thất bại của họ trong cuộc thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay