actividad

[Mỹ]/ækˈtɪvəti/
[Anh]/ˈæktɪvɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thực hành trực tuyến

Cụm từ & Cách kết hợp

actividad física

hoạt động

alta actividad

một hoạt động

actividad solar

các hoạt động ngoài trời

actividad diaria

hoạt động thể chất

actividad laboral

hoạt động giải trí

actividad cultural

hoạt động kinh tế

actividad económica

hoạt động chính

actividad extracurricular

hoạt động chuyên nghiệp

actividad militar

hoạt động hàng ngày

actividad comercial

các hoạt động

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay