actuations control
điều khiển tác động
multiple actuations
nhiều tác động
actuations sequence
dãy tác động
actuations timing
thời gian tác động
actuations monitoring
giám sát tác động
actuations feedback
phản hồi tác động
actuations system
hệ thống tác động
actuations error
lỗi tác động
the robot's precise actuations allowed it to perform delicate tasks.
Những chuyển động chính xác của robot cho phép nó thực hiện các nhiệm vụ tinh tế.
the pilot monitored the aircraft's actuations closely during takeoff.
Phi công theo dõi chặt chẽ các chuyển động của máy bay trong quá trình cất cánh.
the surgeon performed a series of precise actuations to repair the damaged tissue.
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một loạt các chuyển động chính xác để sửa chữa mô bị tổn thương.
the play's director choreographed intricate actuations for the dancers.
Đạo diễn của vở kịch đã biên đạo những chuyển động phức tạp cho các diễn viên.
the musician's skilled finger actuations produced a beautiful melody.
Những chuyển động ngón tay khéo léo của nhạc sĩ đã tạo ra một giai điệu tuyệt đẹp.
understanding the different actuations of each machine part is crucial for maintenance.
Hiểu rõ các chuyển động khác nhau của từng bộ phận máy móc là rất quan trọng để bảo trì.
the software allows users to customize the actuations of their robotic arm.
Phần mềm cho phép người dùng tùy chỉnh các chuyển động của cánh tay robot của họ.
the engineer analyzed the actuations of the engine to identify potential problems.
Kỹ sư đã phân tích các chuyển động của động cơ để xác định các vấn đề tiềm ẩn.
the sculptor used precise actuations to shape the clay into a masterpiece.
Nhà điêu khắc đã sử dụng những chuyển động chính xác để tạo hình đất sét thành một kiệt tác.
the automated system performed a series of actuations to complete the task efficiently.
Hệ thống tự động đã thực hiện một loạt các chuyển động để hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả.
actuations control
điều khiển tác động
multiple actuations
nhiều tác động
actuations sequence
dãy tác động
actuations timing
thời gian tác động
actuations monitoring
giám sát tác động
actuations feedback
phản hồi tác động
actuations system
hệ thống tác động
actuations error
lỗi tác động
the robot's precise actuations allowed it to perform delicate tasks.
Những chuyển động chính xác của robot cho phép nó thực hiện các nhiệm vụ tinh tế.
the pilot monitored the aircraft's actuations closely during takeoff.
Phi công theo dõi chặt chẽ các chuyển động của máy bay trong quá trình cất cánh.
the surgeon performed a series of precise actuations to repair the damaged tissue.
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một loạt các chuyển động chính xác để sửa chữa mô bị tổn thương.
the play's director choreographed intricate actuations for the dancers.
Đạo diễn của vở kịch đã biên đạo những chuyển động phức tạp cho các diễn viên.
the musician's skilled finger actuations produced a beautiful melody.
Những chuyển động ngón tay khéo léo của nhạc sĩ đã tạo ra một giai điệu tuyệt đẹp.
understanding the different actuations of each machine part is crucial for maintenance.
Hiểu rõ các chuyển động khác nhau của từng bộ phận máy móc là rất quan trọng để bảo trì.
the software allows users to customize the actuations of their robotic arm.
Phần mềm cho phép người dùng tùy chỉnh các chuyển động của cánh tay robot của họ.
the engineer analyzed the actuations of the engine to identify potential problems.
Kỹ sư đã phân tích các chuyển động của động cơ để xác định các vấn đề tiềm ẩn.
the sculptor used precise actuations to shape the clay into a masterpiece.
Nhà điêu khắc đã sử dụng những chuyển động chính xác để tạo hình đất sét thành một kiệt tác.
the automated system performed a series of actuations to complete the task efficiently.
Hệ thống tự động đã thực hiện một loạt các chuyển động để hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay