adducting information
đang đánh cắp thông tin
adducting evidence
đang đánh cắp bằng chứng
adducting data
đang đánh cắp dữ liệu
adducting arguments
đang đánh cắp các lập luận
adducting participants
đang đánh cắp người tham gia
adducting resources
đang đánh cắp nguồn lực
adducting support
đang đánh cắp sự hỗ trợ
adducting conclusions
đang đánh cắp kết luận
adducting examples
đang đánh cắp các ví dụ
the surgeon was adducting the patient's arm.
bác sĩ phẫu thuật đang đưa cánh tay của bệnh nhân về phía thân.
adducting your arms can help improve posture.
việc đưa cánh tay về có thể giúp cải thiện tư thế.
during the exercise, he was adducting his legs.
trong khi tập thể dục, anh ấy đang đưa chân về.
the dancer gracefully adducted her leg for the final pose.
nghệ sĩ khiêu vũ đã khéo léo đưa chân về cho tư thế cuối cùng.
adducting your hips can help with certain types of pain.
việc đưa hông về có thể giúp giảm bớt một số loại đau nhất định.
the physical therapist showed him how to adduct his shoulder properly.
nhà vật lý trị liệu đã chỉ cho anh ấy cách đưa vai về đúng cách.
adducting the muscles helps stabilize the joint.
việc đưa các cơ về giúp ổn định khớp.
the trainer emphasized the importance of adducting during squats.
huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa chân về trong khi squat.
adducting your thighs can strengthen the inner leg muscles.
việc đưa đùi về có thể giúp tăng cường sức mạnh cho các cơ chân trong.
she was instructed to adduct her arms and hold the position.
cô ấy được hướng dẫn đưa cánh tay về và giữ tư thế.
adducting information
đang đánh cắp thông tin
adducting evidence
đang đánh cắp bằng chứng
adducting data
đang đánh cắp dữ liệu
adducting arguments
đang đánh cắp các lập luận
adducting participants
đang đánh cắp người tham gia
adducting resources
đang đánh cắp nguồn lực
adducting support
đang đánh cắp sự hỗ trợ
adducting conclusions
đang đánh cắp kết luận
adducting examples
đang đánh cắp các ví dụ
the surgeon was adducting the patient's arm.
bác sĩ phẫu thuật đang đưa cánh tay của bệnh nhân về phía thân.
adducting your arms can help improve posture.
việc đưa cánh tay về có thể giúp cải thiện tư thế.
during the exercise, he was adducting his legs.
trong khi tập thể dục, anh ấy đang đưa chân về.
the dancer gracefully adducted her leg for the final pose.
nghệ sĩ khiêu vũ đã khéo léo đưa chân về cho tư thế cuối cùng.
adducting your hips can help with certain types of pain.
việc đưa hông về có thể giúp giảm bớt một số loại đau nhất định.
the physical therapist showed him how to adduct his shoulder properly.
nhà vật lý trị liệu đã chỉ cho anh ấy cách đưa vai về đúng cách.
adducting the muscles helps stabilize the joint.
việc đưa các cơ về giúp ổn định khớp.
the trainer emphasized the importance of adducting during squats.
huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa chân về trong khi squat.
adducting your thighs can strengthen the inner leg muscles.
việc đưa đùi về có thể giúp tăng cường sức mạnh cho các cơ chân trong.
she was instructed to adduct her arms and hold the position.
cô ấy được hướng dẫn đưa cánh tay về và giữ tư thế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay