aditis

[Mỹ]/ˈɑːdɪtiːz/
[Anh]/ˈɑːdɪtiz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của aditi; chỉ nhiều hình thức hoặc trường hợp của Aditi, vị nữ thần mẹ cổ xưa trong Ấn Độ giáo, hoặc đôi khi được sử dụng sai để chỉ các Adityas (thần mặt trời).

Câu ví dụ

the patient was diagnosed with aditis after experiencing joint inflammation.

Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc aditis sau khi trải qua viêm khớp.

chronic aditis can significantly limit mobility in elderly patients.

Aditis mãn tính có thể hạn chế đáng kể khả năng vận động ở bệnh nhân cao tuổi.

researchers are developing new treatments for aditis-related conditions.

Nghiên cứu viên đang phát triển các phương pháp điều trị mới cho các tình trạng liên quan đến aditis.

early detection of aditis improves long-term treatment outcomes.

Phát hiện sớm aditis cải thiện kết quả điều trị lâu dài.

the doctor prescribed anti-inflammatory medication to manage her aditis symptoms.

Bác sĩ đã kê đơn thuốc kháng viêm để kiểm soát các triệu chứng aditis của cô ấy.

physical therapy can help patients cope with daily challenges of aditis.

Liệu pháp vật lý có thể giúp bệnh nhân đối phó với những thách thức hàng ngày của aditis.

genetic factors may increase susceptibility to developing aditis.

Các yếu tố di truyền có thể làm tăng khả năng mắc aditis.

climate changes often worsen aditis pain in affected individuals.

Biến đổi khí hậu thường làm trầm trọng thêm cơn đau aditis ở những người bị ảnh hưởng.

support groups provide valuable resources for people living with aditis.

Các nhóm hỗ trợ cung cấp các nguồn tài nguyên quý giá cho những người sống chung với aditis.

dietary modifications can complement medical treatment for aditis.

Thay đổi chế độ ăn uống có thể bổ trợ điều trị y tế cho aditis.

regular exercise helps maintain joint function despite having aditis.

Vận động thường xuyên giúp duy trì chức năng khớp dù có aditis.

medical advances offer new hope for aditis patients worldwide.

Các tiến bộ y tế mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân aditis trên toàn thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay