adjust volume
điều chỉnh âm lượng
adjust settings
điều chỉnh cài đặt
adjusting to change
thích nghi với sự thay đổi
adjusted price
giá đã điều chỉnh
adjust accordingly
điều chỉnh phù hợp
adjust the focus
điều chỉnh tiêu cự
adjust for error
điều chỉnh để khắc phục lỗi
adjusting the straps
điều chỉnh dây đai
adjusting quickly
điều chỉnh nhanh chóng
adjusting time
điều chỉnh thời gian
adjust volume
điều chỉnh âm lượng
adjust settings
điều chỉnh cài đặt
adjusting to change
thích nghi với sự thay đổi
adjusted price
giá đã điều chỉnh
adjust accordingly
điều chỉnh phù hợp
adjust the focus
điều chỉnh tiêu cự
adjust for error
điều chỉnh để khắc phục lỗi
adjusting the straps
điều chỉnh dây đai
adjusting quickly
điều chỉnh nhanh chóng
adjusting time
điều chỉnh thời gian
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay