administrability

[Mỹ]/[ədˈmɪnɪstrəˈbɪləti]/
[Anh]/[ədˈmɪnɪstrəˈbɪləti]/

Dịch

n. Chất lượng có thể được quản lý; tình trạng có thể được quản lý hoặc điều hành; mức độ mà một hệ thống hoặc quy trình dễ được quản lý hoặc kiểm soát.

Cụm từ & Cách kết hợp

administrability assessment

đánh giá tính khả thi

ensuring administrability

đảm bảo tính khả thi

lack administrability

thiếu tính khả thi

administrability concerns

nỗi lo về tính khả thi

improving administrability

cải thiện tính khả thi

assessing administrability

đánh giá tính khả thi

administrability report

báo cáo tính khả thi

high administrability

tính khả thi cao

low administrability

tính khả thi thấp

considering administrability

đang xem xét tính khả thi

Câu ví dụ

the court questioned the contract's administrability given the vague terms.

Tòa án đã đặt câu hỏi về tính khả thi của hợp đồng do các điều khoản mơ hồ.

lack of clear procedures significantly impacted the administrability of the program.

Sự thiếu vắng các quy trình rõ ràng đã ảnh hưởng đáng kể đến tính khả thi của chương trình.

we assessed the administrability of the proposed regulations before implementation.

Chúng tôi đã đánh giá tính khả thi của các quy định được đề xuất trước khi triển khai.

the agreement's administrability was a key factor in the negotiation process.

Tính khả thi của thỏa thuận là một yếu tố then chốt trong quá trình đàm phán.

ensuring administrability is crucial for effective policy implementation.

Đảm bảo tính khả thi là rất quan trọng đối với việc triển khai chính sách hiệu quả.

the complexity of the rules reduced the overall administrability of the system.

Độ phức tạp của các quy tắc đã làm giảm tính khả thi tổng thể của hệ thống.

we sought to improve the administrability of the process through simplification.

Chúng tôi đã cố gắng cải thiện tính khả thi của quy trình thông qua việc đơn giản hóa.

the statute's administrability was challenged on grounds of vagueness and overbreadth.

Tính khả thi của đạo luật đã bị thách thức vì lý do mơ hồ và quá rộng.

a high degree of administrability is essential for successful enforcement.

Một mức độ khả thi cao là rất cần thiết cho việc thực thi thành công.

the committee focused on enhancing the administrability of the new guidelines.

Ủy ban tập trung vào việc nâng cao tính khả thi của các hướng dẫn mới.

poor administrability can lead to inconsistent application and legal challenges.

Tính khả thi kém có thể dẫn đến việc áp dụng không nhất quán và các thách thức pháp lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay