administrating a project
quản lý dự án
administrating an organization
quản lý một tổ chức
administrating public funds
quản lý các quỹ công cộng
administrating elections
quản lý các cuộc bầu cử
administrating justice
quản lý công lý
administrating social welfare
quản lý phúc lợi xã hội
administrating online forums
quản lý các diễn đàn trực tuyến
administrating a website
quản lý một trang web
administrating data security
quản lý bảo mật dữ liệu
the government is responsible for administrating public services.
chính phủ chịu trách nhiệm quản lý các dịch vụ công.
he was skilled at administrating large projects.
anh ấy có kỹ năng quản lý các dự án lớn.
the company needs someone to administrate its finances.
công ty cần một người quản lý tài chính của mình.
she excels at administrating teams and motivating employees.
cô ấy rất giỏi trong việc quản lý các nhóm và động viên nhân viên.
the software helps automate the process of administrating data.
phần mềm giúp tự động hóa quy trình quản lý dữ liệu.
effective administrating requires clear communication and organization.
quản lý hiệu quả đòi hỏi giao tiếp và tổ chức rõ ràng.
the hospital administrator was responsible for administrating patient care.
người quản lý bệnh viện chịu trách nhiệm quản lý việc chăm sóc bệnh nhân.
administrating a business can be challenging, but also rewarding.
việc quản lý một doanh nghiệp có thể là một thách thức, nhưng cũng rất đáng rewarding.
the organization relies on volunteers to help administrate its programs.
tổ chức dựa vào sự giúp đỡ của các tình nguyện viên để quản lý các chương trình của mình.
he learned the skills of administrating a non-profit organization during his internship.
anh ấy đã học được các kỹ năng quản lý một tổ chức phi lợi nhuận trong thời gian thực tập của mình.
administrating a project
quản lý dự án
administrating an organization
quản lý một tổ chức
administrating public funds
quản lý các quỹ công cộng
administrating elections
quản lý các cuộc bầu cử
administrating justice
quản lý công lý
administrating social welfare
quản lý phúc lợi xã hội
administrating online forums
quản lý các diễn đàn trực tuyến
administrating a website
quản lý một trang web
administrating data security
quản lý bảo mật dữ liệu
the government is responsible for administrating public services.
chính phủ chịu trách nhiệm quản lý các dịch vụ công.
he was skilled at administrating large projects.
anh ấy có kỹ năng quản lý các dự án lớn.
the company needs someone to administrate its finances.
công ty cần một người quản lý tài chính của mình.
she excels at administrating teams and motivating employees.
cô ấy rất giỏi trong việc quản lý các nhóm và động viên nhân viên.
the software helps automate the process of administrating data.
phần mềm giúp tự động hóa quy trình quản lý dữ liệu.
effective administrating requires clear communication and organization.
quản lý hiệu quả đòi hỏi giao tiếp và tổ chức rõ ràng.
the hospital administrator was responsible for administrating patient care.
người quản lý bệnh viện chịu trách nhiệm quản lý việc chăm sóc bệnh nhân.
administrating a business can be challenging, but also rewarding.
việc quản lý một doanh nghiệp có thể là một thách thức, nhưng cũng rất đáng rewarding.
the organization relies on volunteers to help administrate its programs.
tổ chức dựa vào sự giúp đỡ của các tình nguyện viên để quản lý các chương trình của mình.
he learned the skills of administrating a non-profit organization during his internship.
anh ấy đã học được các kỹ năng quản lý một tổ chức phi lợi nhuận trong thời gian thực tập của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay