admissibilities in evidence
khả năng chấp nhận bằng chứng
scope of admissibilities
phạm vi của khả năng chấp nhận
challenge admissibilities
phản đối khả năng chấp nhận
consideration of admissibilities
cân nhắc khả năng chấp nhận
legal admissibilities
khả năng chấp nhận pháp lý
admissibility and responsibilities
khả năng chấp nhận và trách nhiệm
establishing admissibilities
thiết lập khả năng chấp nhận
review of admissibilities
xét xét lại khả năng chấp nhận
the admissibilities of evidence are crucial in determining the outcome of a trial.
tính hợp lệ của bằng chứng rất quan trọng trong việc xác định kết quả của một phiên tòa.
the committee discussed the admissibilities of various proposals for funding.
ủy ban đã thảo luận về tính hợp lệ của các đề xuất tài trợ khác nhau.
there are legal limitations on the admissibilities of certain types of information in court.
có những hạn chế pháp lý về tính hợp lệ của một số loại thông tin trong tòa án.
the judge carefully considered the admissibilities of the witness's testimony.
thẩm phán đã xem xét cẩn thận tính hợp lệ của lời khai của nhân chứng.
the lawyer argued for the admissibilities of new evidence in the case.
luật sư tranh luận về tính hợp lệ của bằng chứng mới trong vụ án.
the admissibilities of different materials vary depending on the specific application.
tính hợp lệ của các vật liệu khác nhau khác nhau tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể.
understanding the admissibilities of data is essential for accurate analysis.
hiểu được tính hợp lệ của dữ liệu là điều cần thiết cho việc phân tích chính xác.
the guidelines outline the admissibilities for submitting research proposals.
các hướng dẫn nêu rõ các yêu cầu về tính hợp lệ để gửi các đề xuất nghiên cứu.
the expert provided insights into the admissibilities of various technologies in the field.
chuyên gia cung cấp những hiểu biết về tính hợp lệ của các công nghệ khác nhau trong lĩnh vực này.
the policy addresses the admissibilities and limitations of using artificial intelligence.
chính sách giải quyết các vấn đề về tính hợp lệ và hạn chế của việc sử dụng trí tuệ nhân tạo.
admissibilities in evidence
khả năng chấp nhận bằng chứng
scope of admissibilities
phạm vi của khả năng chấp nhận
challenge admissibilities
phản đối khả năng chấp nhận
consideration of admissibilities
cân nhắc khả năng chấp nhận
legal admissibilities
khả năng chấp nhận pháp lý
admissibility and responsibilities
khả năng chấp nhận và trách nhiệm
establishing admissibilities
thiết lập khả năng chấp nhận
review of admissibilities
xét xét lại khả năng chấp nhận
the admissibilities of evidence are crucial in determining the outcome of a trial.
tính hợp lệ của bằng chứng rất quan trọng trong việc xác định kết quả của một phiên tòa.
the committee discussed the admissibilities of various proposals for funding.
ủy ban đã thảo luận về tính hợp lệ của các đề xuất tài trợ khác nhau.
there are legal limitations on the admissibilities of certain types of information in court.
có những hạn chế pháp lý về tính hợp lệ của một số loại thông tin trong tòa án.
the judge carefully considered the admissibilities of the witness's testimony.
thẩm phán đã xem xét cẩn thận tính hợp lệ của lời khai của nhân chứng.
the lawyer argued for the admissibilities of new evidence in the case.
luật sư tranh luận về tính hợp lệ của bằng chứng mới trong vụ án.
the admissibilities of different materials vary depending on the specific application.
tính hợp lệ của các vật liệu khác nhau khác nhau tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể.
understanding the admissibilities of data is essential for accurate analysis.
hiểu được tính hợp lệ của dữ liệu là điều cần thiết cho việc phân tích chính xác.
the guidelines outline the admissibilities for submitting research proposals.
các hướng dẫn nêu rõ các yêu cầu về tính hợp lệ để gửi các đề xuất nghiên cứu.
the expert provided insights into the admissibilities of various technologies in the field.
chuyên gia cung cấp những hiểu biết về tính hợp lệ của các công nghệ khác nhau trong lĩnh vực này.
the policy addresses the admissibilities and limitations of using artificial intelligence.
chính sách giải quyết các vấn đề về tính hợp lệ và hạn chế của việc sử dụng trí tuệ nhân tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay