chief admitter
Người nhập chính
primary admitter
Người nhập chính
admitter's role
Vai trò của người nhập
admitter system
Hệ thống nhập
admitter id
ID người nhập
admitter form
Hồ sơ người nhập
admitter policy
Chính sách người nhập
admitter portal
Cổng thông tin người nhập
admitter application
Ứng dụng người nhập
the company's ceo was a key admittor in the fraud investigation.
Chủ tịch công ty là một nhân chứng quan trọng trong cuộc điều tra gian lận.
he was an eager admittor of his mistakes and apologized immediately.
Ông là một nhân chứng hối lỗi về những sai lầm của mình và lập tức xin lỗi.
the judge requested an admittor to testify regarding the events.
Tòa án yêu cầu một nhân chứng ra làm chứng về các sự kiện.
she was a reluctant admittor, but eventually confessed to the crime.
Cô là một nhân chứng không muốn thừa nhận, nhưng cuối cùng đã thú nhận tội ác.
the police sought an admittor to corroborate their version of events.
Cảnh sát tìm kiếm một nhân chứng để xác nhận phiên bản sự kiện của họ.
he became an admittor in the witness protection program after testifying.
Ông trở thành một nhân chứng trong chương trình bảo vệ nhân chứng sau khi làm chứng.
the defendant was a persistent admittor of guilt throughout the trial.
Bị cáo là một nhân chứng kiên trì về tội lỗi trong suốt phiên tòa.
the lawyer questioned the reliability of the key admittor's testimony.
Luật sư nghi ngờ tính đáng tin cậy của lời khai của nhân chứng quan trọng.
becoming an admittor can sometimes lead to a reduced sentence.
Trở thành một nhân chứng đôi khi có thể dẫn đến việc giảm nhẹ hình phạt.
the prosecution needed an admittor to strengthen their case against him.
Bộ phận công tố cần một nhân chứng để củng cố vụ kiện chống lại ông ta.
he was an unexpected admittor of the truth, shocking everyone present.
Ông là một nhân chứng bất ngờ về sự thật, khiến tất cả những người có mặt đều sốc.
chief admitter
Người nhập chính
primary admitter
Người nhập chính
admitter's role
Vai trò của người nhập
admitter system
Hệ thống nhập
admitter id
ID người nhập
admitter form
Hồ sơ người nhập
admitter policy
Chính sách người nhập
admitter portal
Cổng thông tin người nhập
admitter application
Ứng dụng người nhập
the company's ceo was a key admittor in the fraud investigation.
Chủ tịch công ty là một nhân chứng quan trọng trong cuộc điều tra gian lận.
he was an eager admittor of his mistakes and apologized immediately.
Ông là một nhân chứng hối lỗi về những sai lầm của mình và lập tức xin lỗi.
the judge requested an admittor to testify regarding the events.
Tòa án yêu cầu một nhân chứng ra làm chứng về các sự kiện.
she was a reluctant admittor, but eventually confessed to the crime.
Cô là một nhân chứng không muốn thừa nhận, nhưng cuối cùng đã thú nhận tội ác.
the police sought an admittor to corroborate their version of events.
Cảnh sát tìm kiếm một nhân chứng để xác nhận phiên bản sự kiện của họ.
he became an admittor in the witness protection program after testifying.
Ông trở thành một nhân chứng trong chương trình bảo vệ nhân chứng sau khi làm chứng.
the defendant was a persistent admittor of guilt throughout the trial.
Bị cáo là một nhân chứng kiên trì về tội lỗi trong suốt phiên tòa.
the lawyer questioned the reliability of the key admittor's testimony.
Luật sư nghi ngờ tính đáng tin cậy của lời khai của nhân chứng quan trọng.
becoming an admittor can sometimes lead to a reduced sentence.
Trở thành một nhân chứng đôi khi có thể dẫn đến việc giảm nhẹ hình phạt.
the prosecution needed an admittor to strengthen their case against him.
Bộ phận công tố cần một nhân chứng để củng cố vụ kiện chống lại ông ta.
he was an unexpected admittor of the truth, shocking everyone present.
Ông là một nhân chứng bất ngờ về sự thật, khiến tất cả những người có mặt đều sốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay