admix with caution
trộn lẫn thận trọng
admixing different ingredients
trộn lẫn các thành phần khác nhau
admixing cultures
trộn lẫn các nền văn hóa
admixing opinions
trộn lẫn các ý kiến
admixing different perspectives
trộn lẫn các quan điểm khác nhau
the two cultures admix and create something new.
hai nền văn hóa hòa trộn và tạo ra điều gì đó mới.
genetic admixing is a complex process.
quá trình hòa trộn di truyền là một quá trình phức tạp.
his music admixes classical and jazz elements.
phong cách âm nhạc của anh ấy hòa trộn các yếu tố cổ điển và jazz.
the chef admixed different spices for a unique flavor.
thợ đầu bếp đã hòa trộn các loại gia vị khác nhau để tạo ra một hương vị độc đáo.
admixing of populations can lead to genetic diversity.
việc hòa trộn các quần thể có thể dẫn đến sự đa dạng di truyền.
the artist admixed various painting styles in his work.
nghệ sĩ đã hòa trộn nhiều phong cách hội họa khác nhau trong tác phẩm của mình.
admixing of ideas can spark innovation.
việc hòa trộn các ý tưởng có thể khơi dậy sự sáng tạo.
the new recipe admixes traditional ingredients with modern twists.
công thức mới kết hợp các nguyên liệu truyền thống với những biến tấu hiện đại.
admixing different perspectives can lead to a richer understanding.
việc hòa trộn các quan điểm khác nhau có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn.
the historian studied the admixing of cultures in ancient rome.
nhà sử học nghiên cứu sự hòa trộn các nền văn hóa ở la mã cổ đại.
admix with caution
trộn lẫn thận trọng
admixing different ingredients
trộn lẫn các thành phần khác nhau
admixing cultures
trộn lẫn các nền văn hóa
admixing opinions
trộn lẫn các ý kiến
admixing different perspectives
trộn lẫn các quan điểm khác nhau
the two cultures admix and create something new.
hai nền văn hóa hòa trộn và tạo ra điều gì đó mới.
genetic admixing is a complex process.
quá trình hòa trộn di truyền là một quá trình phức tạp.
his music admixes classical and jazz elements.
phong cách âm nhạc của anh ấy hòa trộn các yếu tố cổ điển và jazz.
the chef admixed different spices for a unique flavor.
thợ đầu bếp đã hòa trộn các loại gia vị khác nhau để tạo ra một hương vị độc đáo.
admixing of populations can lead to genetic diversity.
việc hòa trộn các quần thể có thể dẫn đến sự đa dạng di truyền.
the artist admixed various painting styles in his work.
nghệ sĩ đã hòa trộn nhiều phong cách hội họa khác nhau trong tác phẩm của mình.
admixing of ideas can spark innovation.
việc hòa trộn các ý tưởng có thể khơi dậy sự sáng tạo.
the new recipe admixes traditional ingredients with modern twists.
công thức mới kết hợp các nguyên liệu truyền thống với những biến tấu hiện đại.
admixing different perspectives can lead to a richer understanding.
việc hòa trộn các quan điểm khác nhau có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn.
the historian studied the admixing of cultures in ancient rome.
nhà sử học nghiên cứu sự hòa trộn các nền văn hóa ở la mã cổ đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay