adorability

[Mỹ]/ˌædɔːˈrəbɪlɪti/
[Anh]/ˌædərəˈbɪlət̬i/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chất lượng của sự dễ thương; sự quyến rũ và hấp dẫn.
Word Forms
số nhiềuadorabilities

Cụm từ & Cách kết hợp

exude adorability

toát ra sự đáng yêu

overflowing with adorability

tràn ngập sự đáng yêu

radiate adorability

phát ra sự đáng yêu

peak of adorability

đỉnh cao của sự đáng yêu

unparalleled adorability

sự đáng yêu vô song

quintessential adorability

sự đáng yêu tiêu chuẩn

infused with adorability

thấm đượm sự đáng yêu

captivating adorability

sự đáng yêu quyến rũ

Câu ví dụ

the baby's adorability was undeniable.

sự đáng yêu không thể chối bỏ của em bé là không thể phủ nhận.

her outfit radiated pure adorability.

phong cách của cô ấy toát lên sự đáng yêu thuần khiết.

he melted at the sight of her adorability.

anh đã tan chảy khi nhìn thấy sự đáng yêu của cô ấy.

their playful antics were full of adorability.

những trò nghịch ngợm vui nhộn của họ tràn đầy sự đáng yêu.

the dog's wagging tail oozed adorability.

đuôi vẫy của chú chó toát lên sự đáng yêu.

her smile was a fountain of pure adorability.

nụ cười của cô ấy là một nguồn mạch của sự đáng yêu thuần khiết.

their love for each other radiated pure adorability.

tình yêu của họ dành cho nhau toát lên sự đáng yêu thuần khiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay