| số nhiều | adorabilities |
exude adorability
toát ra sự đáng yêu
overflowing with adorability
tràn ngập sự đáng yêu
radiate adorability
phát ra sự đáng yêu
peak of adorability
đỉnh cao của sự đáng yêu
unparalleled adorability
sự đáng yêu vô song
quintessential adorability
sự đáng yêu tiêu chuẩn
infused with adorability
thấm đượm sự đáng yêu
captivating adorability
sự đáng yêu quyến rũ
the baby's adorability was undeniable.
sự đáng yêu không thể chối bỏ của em bé là không thể phủ nhận.
her outfit radiated pure adorability.
phong cách của cô ấy toát lên sự đáng yêu thuần khiết.
he melted at the sight of her adorability.
anh đã tan chảy khi nhìn thấy sự đáng yêu của cô ấy.
their playful antics were full of adorability.
những trò nghịch ngợm vui nhộn của họ tràn đầy sự đáng yêu.
the dog's wagging tail oozed adorability.
đuôi vẫy của chú chó toát lên sự đáng yêu.
her smile was a fountain of pure adorability.
nụ cười của cô ấy là một nguồn mạch của sự đáng yêu thuần khiết.
their love for each other radiated pure adorability.
tình yêu của họ dành cho nhau toát lên sự đáng yêu thuần khiết.
exude adorability
toát ra sự đáng yêu
overflowing with adorability
tràn ngập sự đáng yêu
radiate adorability
phát ra sự đáng yêu
peak of adorability
đỉnh cao của sự đáng yêu
unparalleled adorability
sự đáng yêu vô song
quintessential adorability
sự đáng yêu tiêu chuẩn
infused with adorability
thấm đượm sự đáng yêu
captivating adorability
sự đáng yêu quyến rũ
the baby's adorability was undeniable.
sự đáng yêu không thể chối bỏ của em bé là không thể phủ nhận.
her outfit radiated pure adorability.
phong cách của cô ấy toát lên sự đáng yêu thuần khiết.
he melted at the sight of her adorability.
anh đã tan chảy khi nhìn thấy sự đáng yêu của cô ấy.
their playful antics were full of adorability.
những trò nghịch ngợm vui nhộn của họ tràn đầy sự đáng yêu.
the dog's wagging tail oozed adorability.
đuôi vẫy của chú chó toát lên sự đáng yêu.
her smile was a fountain of pure adorability.
nụ cười của cô ấy là một nguồn mạch của sự đáng yêu thuần khiết.
their love for each other radiated pure adorability.
tình yêu của họ dành cho nhau toát lên sự đáng yêu thuần khiết.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now