adsorptions

[Mỹ]/ədˈsɔːrpʃənz/
[Anh]/adˈsorpʃənz/

Dịch

n. Quá trình một chất bám vào bề mặt.

Cụm từ & Cách kết hợp

adsorption phenomena

hiện tượng hấp phụ

study of adsorptions

nghiên cứu về sự hấp phụ

controlling adsorptions

điều khiển sự hấp phụ

adsorption characteristics

đặc trưng hấp phụ

surface adsorptions

hấp phụ bề mặt

adsorptions and desorption

hấp phụ và giải hấp

understanding adsorptions

hiểu về sự hấp phụ

influence of adsorptions

tác động của sự hấp phụ

adsorption processes

quá trình hấp phụ

analyzing adsorptions

phân tích sự hấp phụ

Câu ví dụ

the catalyst exhibits strong adsorptions of carbon dioxide.

catalyst thể hiện khả năng hấp phụ mạnh đối với carbon dioxide.

adsorptions play a crucial role in water purification processes.

khả năng hấp phụ đóng vai trò quan trọng trong các quy trình xử lý nước.

researchers are exploring new materials with enhanced adsorptions for pollutant removal.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các vật liệu mới có khả năng hấp phụ được tăng cường để loại bỏ chất gây ô nhiễm.

the porous structure of activated carbon facilitates efficient adsorptions.

cấu trúc xốp của carbon hoạt tính tạo điều kiện cho khả năng hấp phụ hiệu quả.

adsorptions are widely used in gas separation and purification technologies.

khả năng hấp phụ được sử dụng rộng rãi trong các công nghệ tách và làm sạch khí.

the adsorptions capacity of the material depends on various factors, including temperature and pressure.

khả năng hấp phụ của vật liệu phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm nhiệt độ và áp suất.

understanding adsorptions mechanisms is essential for optimizing adsorption processes.

hiểu cơ chế hấp phụ là điều cần thiết để tối ưu hóa các quy trình hấp phụ.

the study investigated the effects of different adsorbents on pollutant adsorptions.

nghiên cứu đã điều tra tác động của các chất hấp phụ khác nhau đối với khả năng hấp phụ chất gây ô nhiễm.

adsorptions can be reversible or irreversible, depending on the nature of the interaction.

khả năng hấp phụ có thể thuận nghịch hoặc không thuận nghịch, tùy thuộc vào bản chất của tương tác.

the application of adsorptions in environmental remediation is a promising field of research.

ứng dụng của khả năng hấp phụ trong khắc phục môi trường là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay