he adulated his boss, praising every decision he made.
anh ta tung tụng lên sếp của mình, ca ngợi mọi quyết định mà anh ta đưa ra.
the fans adulated their favorite singer after the concert.
những người hâm mộ tung tụng ca sĩ yêu thích của họ sau buổi hòa nhạc.
she was quick to adulate her new colleague, hoping to make a good impression.
cô ấy nhanh chóng tung tụng đồng nghiệp mới của mình, hy vọng tạo ấn tượng tốt.
adulating someone without genuine admiration can be seen as manipulative.
việc tung tụng ai đó mà không có sự ngưỡng mộ thực sự có thể được xem là thao túng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay