adumbration

[Mỹ]/ˈædʌm.bɹeɪ.ʃən/
[Anh]/ˌædəm.breɪˈʃən/

Dịch

n. Một chỉ dẫn hoặc gợi ý tinh tế về điều gì đó; một sự báo trước.; Một đường nét hoặc bóng mờ mờ nhạt.
Word Forms
số nhiềuadumbrations

Câu ví dụ

the artist's work offered an adumbration of his future masterpiece.

tác phẩm của họa sĩ đã gợi ý về kiệt tác trong tương lai của ông.

her speech provided an adumbration of the challenges ahead.

Bài phát biểu của cô ấy đã gợi ý về những thách thức phía trước.

the early chapters of the book offered an adumbration of its complex plot.

Những chương đầu tiên của cuốn sách đã gợi ý về cốt truyện phức tạp của nó.

there was an adumbration of a storm in the darkening sky.

Có dấu hiệu của một cơn bão trên bầu trời đang nhá nhem.

the meeting served as an adumbration of their future collaboration.

Cuộc họp đóng vai trò như một gợi ý về sự hợp tác trong tương lai của họ.

his actions gave an adumbration of his true intentions.

Hành động của anh ấy cho thấy ý định thực sự của anh ấy.

the faint outline provided an adumbration of the hidden treasure.

Đường nét mờ nhạt cho thấy kho báu ẩn giấu.

an adumbration of his plan emerged from their conversation.

Một gợi ý về kế hoạch của anh ấy xuất hiện từ cuộc trò chuyện của họ.

the photograph offered an adumbration of a happier time.

Bức ảnh cho thấy một thời điểm hạnh phúc hơn.

there was an adumbration of hope in her voice.

Có một gợi ý về hy vọng trong giọng nói của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay