| số nhiều | adverbals |
the adverbial phrase "quickly" modifies the verb "ran".
Phần từ trạng ngữ "nhanh chóng" bổ nghĩa cho động từ "chạy".
in english grammar, an adverbial clause provides additional information about time or condition.
Trong ngữ pháp tiếng Anh, một mệnh đề trạng ngữ cung cấp thêm thông tin về thời gian hoặc điều kiện.
the adverbial modifier describes how the action was performed.
Trạng ngữ mô tả cách hành động được thực hiện.
teachers often explain that an adverbial element can express manner, place, or reason.
Giáo viên thường giải thích rằng một thành phần trạng ngữ có thể biểu đạt cách thức, nơi chốn hoặc lý do.
the sentence contains an adverbial construction that indicates frequency.
Câu này chứa một cấu trúc trạng ngữ chỉ tần suất.
writers use adverbial phrases to add detail and context to their prose.
Các nhà viết sử dụng các cụm từ trạng ngữ để bổ sung chi tiết và bối cảnh cho văn bản của họ.
an adverbial function can be filled by various parts of speech.
Hàm ý trạng ngữ có thể được thực hiện bởi nhiều loại từ khác nhau.
the adverbial complement in this sentence specifies the result of the action.
Phần bổ nghĩa trạng ngữ trong câu này xác định kết quả của hành động.
understanding adverbial usage improves writing clarity and precision.
Hiểu cách sử dụng trạng ngữ giúp cải thiện tính rõ ràng và chính xác trong viết.
some languages place adverbial markers differently than english does.
Một số ngôn ngữ đặt các dấu trạng ngữ khác với cách tiếng Anh làm.
students should learn to identify adverbial structures in complex sentences.
Học sinh nên học cách nhận biết các cấu trúc trạng ngữ trong các câu phức tạp.
the adverbial position in this paragraph affects the overall meaning significantly.
Vị trí trạng ngữ trong đoạn này ảnh hưởng đáng kể đến ý nghĩa tổng thể.
the adverbial phrase "quickly" modifies the verb "ran".
Phần từ trạng ngữ "nhanh chóng" bổ nghĩa cho động từ "chạy".
in english grammar, an adverbial clause provides additional information about time or condition.
Trong ngữ pháp tiếng Anh, một mệnh đề trạng ngữ cung cấp thêm thông tin về thời gian hoặc điều kiện.
the adverbial modifier describes how the action was performed.
Trạng ngữ mô tả cách hành động được thực hiện.
teachers often explain that an adverbial element can express manner, place, or reason.
Giáo viên thường giải thích rằng một thành phần trạng ngữ có thể biểu đạt cách thức, nơi chốn hoặc lý do.
the sentence contains an adverbial construction that indicates frequency.
Câu này chứa một cấu trúc trạng ngữ chỉ tần suất.
writers use adverbial phrases to add detail and context to their prose.
Các nhà viết sử dụng các cụm từ trạng ngữ để bổ sung chi tiết và bối cảnh cho văn bản của họ.
an adverbial function can be filled by various parts of speech.
Hàm ý trạng ngữ có thể được thực hiện bởi nhiều loại từ khác nhau.
the adverbial complement in this sentence specifies the result of the action.
Phần bổ nghĩa trạng ngữ trong câu này xác định kết quả của hành động.
understanding adverbial usage improves writing clarity and precision.
Hiểu cách sử dụng trạng ngữ giúp cải thiện tính rõ ràng và chính xác trong viết.
some languages place adverbial markers differently than english does.
Một số ngôn ngữ đặt các dấu trạng ngữ khác với cách tiếng Anh làm.
students should learn to identify adverbial structures in complex sentences.
Học sinh nên học cách nhận biết các cấu trúc trạng ngữ trong các câu phức tạp.
the adverbial position in this paragraph affects the overall meaning significantly.
Vị trí trạng ngữ trong đoạn này ảnh hưởng đáng kể đến ý nghĩa tổng thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay