aesthesia

[Mỹ]/iːˈstiːʒə/
[Anh]/esˈθiːziə/

Dịch

n. khả năng cảm nhận hoặc nhận thức các thứ, chẳng hạn như xúc giác, vị giác, khứu giác, thị giác và thính giác; một thuật ngữ y học cho cảm giác hoặc cảm xúc
Các dạng của từ
số nhiềuaesthesias

Cụm từ & Cách kết hợp

aesthesia perception

nhạy cảm và nhận thức

altered aesthesia

nhạy cảm bị thay đổi

study of aesthesia

nghiên cứu về nhạy cảm

aesthesia and perception

nhạy cảm và nhận thức

aesthetic aesthesia

nhạy cảm thẩm mỹ

visual aesthesia

nhạy cảm thị giác

tactile aesthesia

nhạy cảm xúc giác

auditory aesthesia

nhạy cảm thính giác

olfactory aesthesia

nhạy cảm khứu giác

gustatory aesthesia

nhạy cảm vị giác

Câu ví dụ

aesthesia plays a crucial role in our perception of the world.

Tính thẩm mỹ đóng vai trò quan trọng trong nhận thức của chúng ta về thế giới.

the artist sought to evoke a particular aesthesia through their use of color.

Nghệ sĩ đã tìm cách gợi lên một thẩm mỹ cụ thể thông qua cách sử dụng màu sắc của họ.

he had a heightened aesthesia for music, able to discern subtle nuances.

Anh ấy có một thẩm mỹ tinh tế đối với âm nhạc, có khả năng nhận ra những sắc thái tinh tế.

the film's soundtrack was designed to create a specific aesthesia of suspense.

Nhạc nền của bộ phim được thiết kế để tạo ra một thẩm mỹ hồi hộp cụ thể.

she possessed an innate aesthesia for beauty, appreciating even the smallest details.

Cô ấy có một thẩm mỹ bẩm sinh cho vẻ đẹp, đánh giá cao ngay cả những chi tiết nhỏ nhất.

the sculptor aimed to capture the aesthesia of movement in their work.

Nghệ sĩ điêu khắc đã cố gắng nắm bắt được thẩm mỹ của chuyển động trong tác phẩm của họ.

aesthesia can be influenced by personal experiences and cultural background.

Tính thẩm mỹ có thể bị ảnh hưởng bởi kinh nghiệm cá nhân và bối cảnh văn hóa.

the poet's words evoked a profound aesthesia of longing and loss.

Những lời của nhà thơ đã gợi lên một thẩm mỹ sâu sắc của sự khao khát và mất mát.

understanding aesthesia is essential for appreciating art in its fullest form.

Hiểu về thẩm mỹ là điều cần thiết để đánh giá cao nghệ thuật ở mức độ cao nhất.

the aroma of freshly baked bread triggered a pleasant aesthesia in her.

Mùi thơm của bánh mì mới nướng đã kích hoạt một thẩm mỹ dễ chịu trong cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay