affixations

[Mỹ]/[əˈfɪɡʃənz]/
[Anh]/[əˈfɪɡʃənz]/

Dịch

n. hành động hoặc quá trình gắn lên; sự gắn bó; sự thêm tiền tố hoặc hậu tố vào một từ gốc; một tập hợp các tiền tố hoặc hậu tố được thêm vào một từ gốc.

Cụm từ & Cách kết hợp

studying affixations

nghiên cứu về các tiền tố và hậu tố

understanding affixations

hiểu về các tiền tố và hậu tố

analyzing affixations

phân tích về các tiền tố và hậu tố

complex affixations

các tiền tố và hậu tố phức tạp

historical affixations

các tiền tố và hậu tố lịch sử

morphological affixations

các tiền tố và hậu tố về mặt hình thái học

examining affixations

khám phá các tiền tố và hậu tố

using affixations

sử dụng các tiền tố và hậu tố

describing affixations

mô tả về các tiền tố và hậu tố

identifying affixations

xác định các tiền tố và hậu tố

Câu ví dụ

the study examined the use of affixations in creating new vocabulary.

Nghiên cứu đã xem xét việc sử dụng các hậu tố và tiền tố trong việc tạo ra từ vựng mới.

understanding affixations is crucial for analyzing word structure.

Việc hiểu các hậu tố và tiền tố là rất quan trọng để phân tích cấu trúc từ.

prefixes and suffixes are common types of affixations in english.

Tiền tố và hậu tố là những loại hậu tố và tiền tố phổ biến trong tiếng Anh.

the frequent use of affixations allows for efficient vocabulary expansion.

Việc sử dụng thường xuyên các hậu tố và tiền tố cho phép mở rộng vốn từ hiệu quả.

morphological analysis often involves identifying and classifying affixations.

Phân tích hình thái thường liên quan đến việc xác định và phân loại các hậu tố và tiền tố.

derivational affixations change a word's part of speech.

Các hậu tố và tiền tố phái sinh làm thay đổi từ loại của một từ.

inflectional affixations indicate grammatical features like tense and number.

Các hậu tố và tiền tố biến tố cho biết các đặc điểm ngữ pháp như thì và số.

the impact of affixations on word meaning was a key research question.

Tác động của các hậu tố và tiền tố đối với ý nghĩa của từ là một câu hỏi nghiên cứu quan trọng.

students need to master affixations to improve their reading comprehension.

Học sinh cần nắm vững các hậu tố và tiền tố để cải thiện khả năng đọc hiểu của họ.

the systematic application of affixations demonstrates a sophisticated linguistic skill.

Việc áp dụng có hệ thống các hậu tố và tiền tố thể hiện kỹ năng ngôn ngữ tinh vi.

analyzing affixations can reveal historical changes in language.

Phân tích các hậu tố và tiền tố có thể tiết lộ những thay đổi lịch sử trong ngôn ngữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay