afpfl

[Mỹ]/ˌeɪ.ef.piː.ef.el/
[Anh]/ˌeɪ.ef.piː.af.el/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Liên minh Tự do Dân chủ Chống Phát xít
Các dạng của từ
số nhiềuafpfls

Câu ví dụ

sistem afpfl memerlukan pemeliharaan secara teratur.

Hệ thống AFPFL cần được bảo trì định kỳ.

ilmuwan mengembangkan protokol afpfl yang baru.

Nhà khoa học đã phát triển giao thức AFPFL mới.

model afpfl menunjukkan hasil yang menjanjikan.

Mô hình AFPFL cho thấy kết quả đầy hứa hẹn.

kami perlu menganalisis data afpfl dengan cermat.

Chúng ta cần phân tích dữ liệu AFPFL một cách cẩn thận.

kerangka kerja afpfl telah diperbarui.

Khung làm việc AFPFL đã được cập nhật.

peneliti menerbitkan studi afpfl.

Nghiên cứu viên đã xuất bản nghiên cứu AFPFL.

parameter afpfl memerlukan penyesuaian.

Tham số AFPFL cần được điều chỉnh.

tim kami menerapkan solusi afpfl.

Đội ngũ của chúng tôi đang triển khai giải pháp AFPFL.

aplikasi afpfl kini tersedia.

Ứng dụng AFPFL hiện đã có sẵn.

proses afpfl memerlukan peralatan khusus.

Quy trình AFPFL cần thiết bị chuyên dụng.

beberapa tes afpfl telah dilakukan.

Một số bài kiểm tra AFPFL đã được thực hiện.

algoritma afpfl mengoptimalkan kinerja.

Thuật toán AFPFL tối ưu hóa hiệu suất.

spesifikasi afpfl memenuhi standar industri.

Thông số kỹ thuật AFPFL đáp ứng tiêu chuẩn ngành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay