the study revealed alarming increases in the aggressivenesses of young offenders.
nghiên cứu cho thấy sự gia tăng đáng báo động về mức độ hung hăng của những người phạm tội trẻ tuổi.
his constant criticisms fueled the aggressivenesses within the team, leading to conflict.
Những lời chỉ trích liên tục của anh ta đã thúc đẩy sự hung hăng trong đội, dẫn đến xung đột.
the coach acknowledged the team's natural aggressivenesses but urged them to channel it constructively.
Huấn luyện viên thừa nhận sự hung hăng tự nhiên của đội nhưng khuyến khích họ định hướng nó một cách mang tính xây dựng.
it's important to recognize and address the underlying causes of aggressivenesses in children.
Điều quan trọng là phải nhận ra và giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của sự hung hăng ở trẻ em.
the therapist helped her understand and manage the aggressivenesses stemming from past trauma.
Nhà trị liệu đã giúp cô ấy hiểu và kiểm soát sự hung hăng bắt nguồn từ những chấn thương trong quá khứ.
the rise in cyberbullying highlights the need to address the growing aggressivenesses online.
Sự gia tăng của bắt nạt trên mạng xã hội làm nổi bật sự cần thiết phải giải quyết sự hung hăng ngày càng gia tăng trên mạng.
while competitiveness can be healthy, unchecked aggressivenesses can lead to destructive behavior.
Mặc dù tính cạnh tranh có thể lành mạnh, nhưng sự hung hăng không được kiểm soát có thể dẫn đến hành vi phá hoại.
the doctor prescribed medication to help control her episodes of extreme aggressivenesses.
Bác sĩ kê đơn thuốc để giúp kiểm soát các đợt bùng phát hung hăng của cô ấy.
his aggressive personality traits, including his numerous aggressivenesses, made him difficult to work with.
Những đặc điểm tính cách hung hăng của anh ta, bao gồm cả sự hung hăng của anh ta, khiến anh ta khó làm việc.
the researchers investigated the link between childhood experiences and later manifestations of aggressivenesses.
Các nhà nghiên cứu đã điều tra mối liên hệ giữa những kinh nghiệm thời thơ ấu và sự biểu hiện sau này của sự hung hăng.
the study revealed alarming increases in the aggressivenesses of young offenders.
nghiên cứu cho thấy sự gia tăng đáng báo động về mức độ hung hăng của những người phạm tội trẻ tuổi.
his constant criticisms fueled the aggressivenesses within the team, leading to conflict.
Những lời chỉ trích liên tục của anh ta đã thúc đẩy sự hung hăng trong đội, dẫn đến xung đột.
the coach acknowledged the team's natural aggressivenesses but urged them to channel it constructively.
Huấn luyện viên thừa nhận sự hung hăng tự nhiên của đội nhưng khuyến khích họ định hướng nó một cách mang tính xây dựng.
it's important to recognize and address the underlying causes of aggressivenesses in children.
Điều quan trọng là phải nhận ra và giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của sự hung hăng ở trẻ em.
the therapist helped her understand and manage the aggressivenesses stemming from past trauma.
Nhà trị liệu đã giúp cô ấy hiểu và kiểm soát sự hung hăng bắt nguồn từ những chấn thương trong quá khứ.
the rise in cyberbullying highlights the need to address the growing aggressivenesses online.
Sự gia tăng của bắt nạt trên mạng xã hội làm nổi bật sự cần thiết phải giải quyết sự hung hăng ngày càng gia tăng trên mạng.
while competitiveness can be healthy, unchecked aggressivenesses can lead to destructive behavior.
Mặc dù tính cạnh tranh có thể lành mạnh, nhưng sự hung hăng không được kiểm soát có thể dẫn đến hành vi phá hoại.
the doctor prescribed medication to help control her episodes of extreme aggressivenesses.
Bác sĩ kê đơn thuốc để giúp kiểm soát các đợt bùng phát hung hăng của cô ấy.
his aggressive personality traits, including his numerous aggressivenesses, made him difficult to work with.
Những đặc điểm tính cách hung hăng của anh ta, bao gồm cả sự hung hăng của anh ta, khiến anh ta khó làm việc.
the researchers investigated the link between childhood experiences and later manifestations of aggressivenesses.
Các nhà nghiên cứu đã điều tra mối liên hệ giữa những kinh nghiệm thời thơ ấu và sự biểu hiện sau này của sự hung hăng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay