ahab

[Mỹ]/ˈeɪhɑːb/
[Anh]/ˈæhˌhæb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Ahab (vua của Israel); [Kinh Thánh] Ahab (vua của Israel)
Word Forms
số nhiềuahabs

Cụm từ & Cách kết hợp

obsessed with ahab

ám ảnh với Ahab

ahab complex

hội chứng Ahab

an ahab-like quest

một cuộc truy tìm giống như Ahab

an ahab mentality

tinh thần giống như Ahab

ahab's white whale

cá trắng của Ahab

become an ahab

trở thành một Ahab

ahab's revenge

sự trả thù của Ahab

Câu ví dụ

ahab was obsessed with moby dick.

ahab ám ảnh bởi moby dick.

the name "ahab" became synonymous with obsession.

tên "ahab" đã trở thành đồng nghĩa với sự ám ảnh.

ahab's quest for revenge consumed him.

cuộc truy tìm trả thù của Ahab đã nuốt chửng anh ta.

ahab's monomania drove him to madness.

mê tín của Ahab đã khiến anh ta phát điên.

ahab's story is a cautionary tale about obsession.

câu chuyện của Ahab là một câu chuyện cảnh báo về sự ám ảnh.

the character of ahab is both tragic and compelling.

nhân vật Ahab vừa bi thảm vừa hấp dẫn.

ahab's determination was admirable, even if misguided.

sự quyết tâm của Ahab đáng ngưỡng mộ, ngay cả khi nó bị sai hướng.

ahab's legacy lives on in literature and film.

di sản của Ahab vẫn còn sống trong văn học và phim ảnh.

ahab's actions had devastating consequences.

những hành động của Ahab đã có những hậu quả tàn khốc.

ahab is a complex and fascinating character.

Ahab là một nhân vật phức tạp và hấp dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay