airdocks

[Mỹ]/ˈeədɒks/
[Anh]/ˈɛrdɑːks/

Dịch

n. số nhiều của airdock; một cấu trúc lớn dùng để chứa và bảo trì máy bay.

Cụm từ & Cách kết hợp

large airdocks

những cảng không phận lớn

modern airdocks

những cảng không phận hiện đại

navy airdocks

những cảng không phận hải quân

building airdocks

những cảng không phận đang xây dựng

two airdocks

hai cảng không phận

huge airdocks

những cảng không phận khổng lồ

historic airdocks

những cảng không phận mang tính lịch sử

constructing airdocks

những cảng không phận đang được xây dựng

airship airdocks

những cảng không phận dành cho tàu bay

old airdocks

những cảng không phận cũ

Câu ví dụ

the airdocks were built near the airport terminal

Các khu đỗ máy bay được xây dựng gần sảnh ga hàng không

passengers can access the airdocks through climate-controlled walkways

Hành khách có thể tiếp cận các khu đỗ máy bay thông qua các hành lang được kiểm soát khí hậu

the new airdocks feature modern boarding bridges

Các khu đỗ máy bay mới có cầu thang lên máy bay hiện đại

maintenance crews work inside the airdocks overnight

Các nhóm bảo trì làm việc bên trong khu đỗ máy bay suốt đêm

the airdocks protect aircraft from harsh weather conditions

Các khu đỗ máy bay bảo vệ máy bay khỏi các điều kiện thời tiết khắc nghiệt

some airdocks have retail shops and restaurants

Một số khu đỗ máy bay có cửa hàng bán lẻ và nhà hàng

the airline uses three airdocks for domestic flights

Hãng hàng không sử dụng ba khu đỗ máy bay cho các chuyến bay nội địa

engineers inspected the airdocks for structural damage

Kỹ sư kiểm tra các khu đỗ máy bay để phát hiện thiệt hại về cấu trúc

the airdocks reduced boarding time significantly

Các khu đỗ máy bay đã làm giảm đáng kể thời gian lên máy bay

security checkpoints are located at each airdock entrance

Các điểm kiểm tra an ninh được đặt tại mỗi lối vào khu đỗ máy bay

travelers appreciate the airdocks during rainy days

Các hành khách đánh giá cao khu đỗ máy bay vào những ngày mưa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay