airframes

[Mỹ]/[ˈeəˌfreɪmz]/
[Anh]/[ˈerˌfreɪmz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Khung kết cấu của máy bay; phần chính của máy bay; Thiết kế kết cấu cơ bản của máy bay; Các thành phần kết cấu chính của máy bay, đặc biệt là những thành phần không phải là động cơ hoặc các bề mặt điều khiển.

Cụm từ & Cách kết hợp

inspect airframes

kiểm tra khung máy bay

new airframes

khung máy bay mới

repairing airframes

sửa chữa khung máy bay

damaged airframes

khung máy bay bị hư hỏng

storing airframes

lưu trữ khung máy bay

analyzing airframes

phân tích khung máy bay

designing airframes

thiết kế khung máy bay

testing airframes

thử nghiệm khung máy bay

replacing airframes

thay thế khung máy bay

modern airframes

khung máy bay hiện đại

Câu ví dụ

the manufacturer specializes in designing advanced airframes for commercial airlines.

Người sản xuất chuyên thiết kế các khung máy bay tiên tiến cho các hãng hàng không thương mại.

regular inspections are crucial for maintaining the structural integrity of airframes.

Các cuộc kiểm tra định kỳ rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn cấu trúc của khung máy bay.

the new composite airframes offer significant weight savings compared to traditional aluminum ones.

Các khung máy bay composite mới mang lại sự tiết kiệm trọng lượng đáng kể so với các khung bằng nhôm truyền thống.

damage to airframes can be detected using non-destructive testing methods.

Hỏng hóc ở khung máy bay có thể được phát hiện bằng các phương pháp kiểm tra không phá hủy.

the company is developing innovative airframes for unmanned aerial vehicles (uavs).

Công ty đang phát triển các khung máy bay sáng tạo cho các phương tiện bay không người lái (UAV).

maintaining consistent manufacturing standards is vital for ensuring the safety of airframes.

Duy trì các tiêu chuẩn sản xuất nhất quán là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho khung máy bay.

the engineers are analyzing the stress distribution within the airframes during flight.

Các kỹ sư đang phân tích sự phân bố ứng suất bên trong khung máy bay trong quá trình bay.

the airline's fleet consists of a variety of airframes from different manufacturers.

Hàng không hãng có đội máy bay bao gồm nhiều loại khung máy bay từ các nhà sản xuất khác nhau.

the repair of damaged airframes requires specialized tools and expertise.

Sự sửa chữa các khung máy bay bị hư hỏng đòi hỏi các công cụ chuyên dụng và kỹ năng.

the design of future airframes will incorporate more lightweight materials.

Thiết kế khung máy bay tương lai sẽ sử dụng nhiều vật liệu nhẹ hơn.

the certification process for new airframes is rigorous and time-consuming.

Quy trình chứng nhận cho các khung máy bay mới là nghiêm ngặt và tốn thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay