airings

[US]/[ˈeərɪŋz]/
[UK]/[ˈerɪŋz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Việc phát sóng một chương trình truyền hình hoặc phát thanh; Hành động phát sóng; Việc thông gió hoặc tiếp xúc với không khí.

Phrases & Collocations

future airings

phát sóng tương lai

daily airings

phát sóng hàng ngày

repeated airings

phát sóng lặp lại

evening airings

phát sóng buổi tối

weekend airings

phát sóng cuối tuần

prime airings

phát sóng thời gian vàng

past airings

phát sóng trước đây

special airings

phát sóng đặc biệt

live airings

phát sóng trực tiếp

scheduled airings

phát sóng đã lên lịch

Example Sentences

the network will schedule several more airings of the popular show.

Đài truyền hình sẽ lên lịch phát sóng thêm nhiều lần nữa cho chương trình phổ biến này.

due to high demand, there will be repeat airings throughout the week.

Vì nhu cầu cao, sẽ có các lần phát sóng lặp lại suốt tuần.

the film's initial airings garnered a large audience.

Các lần phát sóng ban đầu của bộ phim đã thu hút một lượng khán giả lớn.

we missed the initial airings of the documentary on climate change.

Chúng tôi đã bỏ lỡ các lần phát sóng ban đầu của bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu.

the late-night airings often attract a different demographic.

Các lần phát sóng vào khuya thường thu hút một nhóm khán giả khác.

the channel announced several prime-time airings of the special event.

Kênh đã công bố nhiều lần phát sóng vào khung giờ vàng của sự kiện đặc biệt.

the live airings of the concert were a huge success.

Các lần phát sóng trực tiếp của buổi hòa nhạc đã rất thành công.

the show's daily airings built a loyal following.

Các lần phát sóng hàng ngày của chương trình đã xây dựng được một lượng khán giả trung thành.

the reruns and airings provided a nostalgic experience.

Các lần phát lại và phát sóng đã mang lại trải nghiệm hoài niệm.

the early morning airings are often less watched.

Các lần phát sóng vào sáng sớm thường ít được xem hơn.

the final airings of the series marked the end of an era.

Các lần phát sóng cuối cùng của loạt phim đã đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now