alata

[Mỹ]/ˈælətə/
[Anh]/ˈɑːlətə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên địa điểm ở Pháp
Các dạng của từ
số nhiềualatas

Câu ví dụ

the scientist calibrated the alata precisely for the experiment.

Nhà khoa học đã hiệu chuẩn alata một cách chính xác cho thí nghiệm.

modern medicine relies on sophisticated alata for diagnosis.

Y học hiện đại dựa vào các alata tinh vi để chẩn đoán.

engineers developed a new alata for measuring pressure.

Kỹ sư đã phát triển một alata mới để đo áp suất.

the laboratory purchased several advanced alata last month.

Phòng thí nghiệm đã mua một số alata tiên tiến vào tháng trước.

field researchers need reliable alata for data collection.

Những nhà nghiên cứu ngoài thực địa cần các alata đáng tin cậy để thu thập dữ liệu.

the mechanic examined the alata carefully before the test.

Kỹ thuật viên đã kiểm tra alata cẩn thận trước khi thử nghiệm.

precision alata are essential for quality control in manufacturing.

Các alata chính xác là cần thiết cho kiểm soát chất lượng trong sản xuất.

students learned to operate the alata during the training session.

Học sinh đã học cách vận hành alata trong buổi đào tạo.

the technician calibrated the alata according to manufacturer specifications.

Kỹ thuật viên đã hiệu chuẩn alata theo các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.

weather monitoring stations use specialized alata for tracking storms.

Các trạm quan trắc thời tiết sử dụng các alata chuyên dụng để theo dõi bão.

archaeologists employ delicate alata to excavate ancient artifacts.

Các nhà khảo cổ học sử dụng các alata tinh tế để khai quật các hiện vật cổ đại.

the research team depends on accurate alata for their findings.

Đội ngũ nghiên cứu phụ thuộc vào các alata chính xác cho các phát hiện của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay