alchemists

[US]/ˈæl.kʰɪmɪsts/
[UK]/ˈæl.kəm.ɪsts/
Frequency: Very High

Translation

n.Những người thực hành giả kim thuật, đặc biệt trong giai đoạn lịch sử trước khi hóa học hiện đại phát triển.

Phrases & Collocations

alchemists' dreams

giấc mơ của các nhà giả kim

medieval alchemists

các nhà giả kim thời trung cổ

ancient alchemists believed

các nhà giả kim cổ đại tin rằng

legendary alchemists

các nhà giả kim huyền thoại

alchemists through history

các nhà giả kim qua suốt lịch sử

Example Sentences

alchemists sought the philosopher's stone.

Các nhà giả kim tìm kiếm đá triết.

the alchemists believed in transforming base metals into gold.

Các nhà giả kim tin vào việc biến đổi kim loại cơ sở thành vàng.

alchemists experimented with various chemical processes.

Các nhà giả kim thử nghiệm với nhiều quy trình hóa học khác nhau.

many alchemists were also skilled astrologers.

Nhiều nhà giả kim cũng là những nhà chiêm tinh giỏi.

the ancient alchemists left behind a rich legacy of knowledge.

Những nhà giả kim cổ đại đã để lại một di sản kiến thức phong phú.

alchemists often worked in secret laboratories.

Các nhà giả kim thường làm việc trong các phòng thí nghiệm bí mật.

the alchemists' quest for immortality was a driving force.

Nỗi khao khát trường sinh bất tử của các nhà giả kim là một động lực thúc đẩy.

alchemists used symbolism and allegory in their writings.

Các nhà giả kim sử dụng biểu tượng và ẩn dụ trong các bài viết của họ.

the alchemists' methods were often mysterious and obscure.

Các phương pháp của các nhà giả kim thường bí ẩn và khó hiểu.

alchemists believed in the interconnectedness of all things.

Các nhà giả kim tin vào sự liên kết của tất cả mọi thứ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now