alienages

[Mỹ]/ˈeɪliənɪdʒiz/
[Anh]/ˌeɪlɪəˈnɪdʒiz/

Dịch

n.Tình trạng pháp lý của người nước ngoài.; Người nước ngoài.

Cụm từ & Cách kết hợp

bridging alienages

xây dựng cầu nối những khác biệt

alienages between cultures

những khác biệt giữa các nền văn hóa

understand alienages

hiểu những khác biệt

alienages in society

những khác biệt trong xã hội

alienages of thought

những khác biệt trong tư tưởng

Câu ví dụ

the societal alienages between rich and poor are becoming increasingly apparent.

Những khoảng cách xã hội giữa người giàu và người nghèo ngày càng trở nên rõ ràng.

his unique perspective highlights the alienages within modern society.

Quan điểm độc đáo của anh ấy làm nổi bật những khoảng cách trong xã hội hiện đại.

the pandemic has exacerbated existing alienages in our communities.

Đại dịch đã làm trầm trọng thêm những khoảng cách vốn có trong cộng đồng của chúng ta.

bridging these alienages requires empathy and understanding.

Thu hẹp những khoảng cách này đòi hỏi sự đồng cảm và thấu hiểu.

despite their shared history, there were significant alienages between the two families.

Bất chấp lịch sử chung của họ, vẫn có những khoảng cách đáng kể giữa hai gia đình.

the artist's work explores the alienages of urban life.

Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá những khoảng cách của cuộc sống đô thị.

political polarization has created vast alienages within the country.

Sự phân cực chính trị đã tạo ra những khoảng cách lớn trong cả nước.

the study examined the impact of social media on alienages among teenagers.

Nghiên cứu đã xem xét tác động của mạng xã hội đối với những khoảng cách giữa thanh thiếu niên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay