aline

[Mỹ]/ə'lain/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. sắp xếp thành một đường thẳng
Word Forms
ngôi thứ ba số ítalines
hiện tại phân từalining
thì quá khứalined
quá khứ phân từalined

Cụm từ & Cách kết hợp

aline the text

canh chỉnh văn bản

aline the images

canh chỉnh hình ảnh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay