all-rounder

[US]/[ɔːlˈrɑʊndə]/
[UK]/[ɔːlˈraʊndər]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Kết hợp các yếu tố hoặc khía cạnh khác nhau.
n. Một người giỏi nhiều hoạt động hoặc môn thể thao khác nhau; trong môn cricket, một vận động viên ném và đánh bóng tốt.
Word Forms
số nhiềuall-rounders

Phrases & Collocations

all-rounder player

người chơi đa năng

become an all-rounder

trở thành một người đa năng

true all-rounder

người đa năng thực thụ

all-rounder skills

kỹ năng đa năng

is an all-rounder

là một người đa năng

the all-rounder

người đa năng

acting all-rounder

đóng vai người đa năng

all-rounder role

vai trò đa năng

being an all-rounder

là một người đa năng

all-rounder team

đội ngũ đa năng

Example Sentences

she's a real all-rounder, excelling in both academics and sports.

Cô ấy là một người toàn năng, xuất sắc cả trong học thuật và thể thao.

we need an all-rounder for our team who can play multiple positions.

Chúng ta cần một người toàn năng cho đội nhóm có thể đảm nhiệm nhiều vị trí.

he's an all-rounder in the business world, skilled in marketing and finance.

Anh ấy là một người toàn năng trong thế giới kinh doanh, thành thạo trong marketing và tài chính.

the ideal candidate is an all-rounder with a diverse skillset.

Ứng viên lý tưởng là một người toàn năng với nhiều kỹ năng đa dạng.

our project required an all-rounder capable of handling various tasks.

Dự án của chúng tôi cần một người toàn năng có khả năng xử lý nhiều nhiệm vụ khác nhau.

she proved to be an all-rounder, successfully managing multiple projects simultaneously.

Cô ấy đã chứng minh là một người toàn năng, thành công trong việc quản lý đồng thời nhiều dự án.

he's an all-rounder who can contribute to any team environment.

Anh ấy là một người toàn năng có thể đóng góp trong bất kỳ môi trường nhóm nào.

finding an all-rounder with experience in both sales and customer service is challenging.

Tìm một người toàn năng có kinh nghiệm cả trong bán hàng và dịch vụ khách hàng là một thách thức.

the company values all-rounders who can adapt to changing circumstances.

Doanh nghiệp coi trọng những người toàn năng có thể thích nghi với các tình huống thay đổi.

he's an all-rounder, comfortable working independently or as part of a team.

Anh ấy là một người toàn năng, thoải mái làm việc độc lập hoặc làm việc theo nhóm.

we sought an all-rounder with strong communication and problem-solving skills.

Chúng tôi tìm kiếm một người toàn năng với kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề tốt.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now