alliterating

[US]/ˌælɪˈtɛreɪtɪŋ/
[UK]/ˌælɪˈterɪˌtɪŋ/

Translation

v. Sử dụng phép điệp âm, các từ có vần ở đầu các cụm từ hoặc câu liên tiếp.

Phrases & Collocations

alliterating acronyms

viết tắt nhân cách hóa

alliterating adjectives

tính từ nhân cách hóa

alliterating names

tên nhân cách hóa

alliterating onomatopoeia

từ mô phỏng nhân cách hóa

alliterating prose

văn xuôi nhân cách hóa

alliterating poetry

thơ nhân cách hóa

alliterating phrases

cụm từ nhân cách hóa

alliterating sentences

câu nhân cách hóa

alliterating sounds

âm thanh nhân cách hóa

Example Sentences

the alliterating adjectives added an artistic flair to the description.

những tính từ nhân cách hóa chơi chữ đã thêm một nét duyên dáng nghệ thuật vào phần mô tả.

alliterating names can be catchy and memorable.

những cái tên chơi chữ có thể gây ấn tượng và đáng nhớ.

the poet's alliterating lines flowed smoothly.

những dòng chơi chữ của nhà thơ trôi chảy một cách mượt mà.

the children enjoyed the alliterating tongue twister.

những đứa trẻ thích thú với câu đố ngôn ngữ chơi chữ.

the alliterating rhythm of the song was hypnotic.

nhịp điệu chơi chữ của bài hát có tính thôi miên.

alliterating words can add a touch of whimsy and fun to language.

những từ chơi chữ có thể thêm một chút ngộ nghĩnh và niềm vui vào ngôn ngữ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now