allocability criteria
tiêu chí phân bổ
cost allocability
khả năng phân bổ chi phí
allocability rule
quy tắc phân bổ
allocability requirement
yêu cầu về khả năng phân bổ
checking allocability
kiểm tra khả năng phân bổ
allocability assessment
đánh giá khả năng phân bổ
allocability determination
xác định khả năng phân bổ
allocability analysis
phân tích khả năng phân bổ
allocability principle
nguyên tắc phân bổ
allocability issue
vấn đề về khả năng phân bổ
the allocability of costs to specific departments is crucial for accurate budgeting.
Việc phân bổ chi phí cho các phòng ban cụ thể là rất quan trọng để xây dựng ngân sách chính xác.
tax authorities questioned the allocability of certain business expenses.
Cơ quan thuế đặt câu hỏi về khả năng phân bổ của một số chi phí kinh doanh.
the allocability criteria for overhead allocation must be clearly defined.
Các tiêu chí phân bổ chi phí chung phải được xác định rõ ràng.
we need to assess the allocability of these resources before proceeding.
Chúng ta cần đánh giá khả năng phân bổ của những nguồn lực này trước khi tiến hành.
the allocability principle requires that costs be assigned to their benefiting activities.
Nguyên tắc phân bổ yêu cầu chi phí phải được phân bổ cho các hoạt động có lợi cho chúng.
accounting standards dictate the allocability of indirect costs.
Các tiêu chuẩn kế toán quy định về khả năng phân bổ chi phí gián tiếp.
the audit focused on the allocability of expenditures to government contracts.
Cuộc kiểm toán tập trung vào khả năng phân bổ chi phí cho các hợp đồng của chính phủ.
proper allocability documentation can prevent future disputes.
Việc lập hồ sơ phân bổ phù hợp có thể ngăn ngừa tranh chấp trong tương lai.
the allocability analysis revealed significant cost misallocations.
Phân tích khả năng phân bổ đã tiết lộ những phân bổ chi phí không chính xác đáng kể.
management must establish guidelines for the allocability of shared services.
Ban quản lý phải thiết lập các hướng dẫn về khả năng phân bổ dịch vụ dùng chung.
the allocability determination depends on the specific contractual terms.
Việc xác định khả năng phân bổ phụ thuộc vào các điều khoản hợp đồng cụ thể.
software systems can help verify the allocability of various expense categories.
Các hệ thống phần mềm có thể giúp xác minh khả năng phân bổ của các loại chi phí khác nhau.
allocability criteria
tiêu chí phân bổ
cost allocability
khả năng phân bổ chi phí
allocability rule
quy tắc phân bổ
allocability requirement
yêu cầu về khả năng phân bổ
checking allocability
kiểm tra khả năng phân bổ
allocability assessment
đánh giá khả năng phân bổ
allocability determination
xác định khả năng phân bổ
allocability analysis
phân tích khả năng phân bổ
allocability principle
nguyên tắc phân bổ
allocability issue
vấn đề về khả năng phân bổ
the allocability of costs to specific departments is crucial for accurate budgeting.
Việc phân bổ chi phí cho các phòng ban cụ thể là rất quan trọng để xây dựng ngân sách chính xác.
tax authorities questioned the allocability of certain business expenses.
Cơ quan thuế đặt câu hỏi về khả năng phân bổ của một số chi phí kinh doanh.
the allocability criteria for overhead allocation must be clearly defined.
Các tiêu chí phân bổ chi phí chung phải được xác định rõ ràng.
we need to assess the allocability of these resources before proceeding.
Chúng ta cần đánh giá khả năng phân bổ của những nguồn lực này trước khi tiến hành.
the allocability principle requires that costs be assigned to their benefiting activities.
Nguyên tắc phân bổ yêu cầu chi phí phải được phân bổ cho các hoạt động có lợi cho chúng.
accounting standards dictate the allocability of indirect costs.
Các tiêu chuẩn kế toán quy định về khả năng phân bổ chi phí gián tiếp.
the audit focused on the allocability of expenditures to government contracts.
Cuộc kiểm toán tập trung vào khả năng phân bổ chi phí cho các hợp đồng của chính phủ.
proper allocability documentation can prevent future disputes.
Việc lập hồ sơ phân bổ phù hợp có thể ngăn ngừa tranh chấp trong tương lai.
the allocability analysis revealed significant cost misallocations.
Phân tích khả năng phân bổ đã tiết lộ những phân bổ chi phí không chính xác đáng kể.
management must establish guidelines for the allocability of shared services.
Ban quản lý phải thiết lập các hướng dẫn về khả năng phân bổ dịch vụ dùng chung.
the allocability determination depends on the specific contractual terms.
Việc xác định khả năng phân bổ phụ thuộc vào các điều khoản hợp đồng cụ thể.
software systems can help verify the allocability of various expense categories.
Các hệ thống phần mềm có thể giúp xác minh khả năng phân bổ của các loại chi phí khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay