apportionability

[Mỹ]/əˌpɔːʃənəˈbɪlɪti/
[Anh]/əˌpɔːrʃənəˈbɪlɪti/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái của việc có thể phân chia; khả năng bị chia, phân phối hoặc giao tỷ lệ hoặc theo các phần phù hợp.

Cụm từ & Cách kết hợp

apportionability of costs

khả năng phân bổ chi phí

apportionability clause

điều khoản phân bổ

tax apportionability

khả năng phân bổ thuế

apportionability provisions

các quy định về phân bổ

apportionability requirement

yêu cầu về phân bổ

testing apportionability

kiểm tra khả năng phân bổ

apportionability analysis

phân tích khả năng phân bổ

cost apportionability

khả năng phân bổ chi phí

apportionability rules

các quy tắc phân bổ

apportionability factor

hệ số phân bổ

Câu ví dụ

the apportionability of costs across departments remains a key challenge for the accounting team.

Việc phân bổ chi phí giữa các phòng ban vẫn là một thách thức quan trọng đối với nhóm kế toán.

tax apportionability varies significantly between different jurisdictions and business structures.

Việc phân bổ thuế khác nhau đáng kể giữa các khu vực pháp lý và cấu trúc kinh doanh khác nhau.

the apportionability formula needs to be reviewed to ensure compliance with new regulations.

Công thức phân bổ cần được xem xét để đảm bảo tuân thủ các quy định mới.

researchers questioned the apportionability of blame among the multiple parties involved.

Các nhà nghiên cứu đặt câu hỏi về việc phân bổ trách nhiệm đổ lỗi cho nhiều bên liên quan.

the apportionability of liability in complex cases often requires expert legal interpretation.

Việc phân bổ trách nhiệm pháp lý trong các trường hợp phức tạp thường đòi hỏi sự giải thích pháp lý chuyên gia.

we are analyzing the apportionability of resources to maximize operational efficiency.

Chúng tôi đang phân tích việc phân bổ nguồn lực để tối đa hóa hiệu quả hoạt động.

the apportionability criterion in the contract specifies how expenses should be distributed.

Tiêu chí phân bổ trong hợp đồng quy định cách chi phí nên được phân bổ.

financial officers debated the apportionability of overhead costs for the upcoming fiscal year.

Các giám đốc tài chính tranh luận về việc phân bổ chi phí chung cho năm tài chính sắp tới.

the apportionability framework provides clear guidelines for budget allocation.

Khung phân bổ cung cấp các hướng dẫn rõ ràng cho việc phân bổ ngân sách.

legal experts analyzed the apportionability of responsibility in the class-action lawsuit.

Các chuyên gia pháp lý phân tích việc phân bổ trách nhiệm trong vụ kiện tập thể.

the apportionability assessment revealed significant discrepancies in cost distribution.

Đánh giá phân bổ cho thấy những khác biệt đáng kể trong phân phối chi phí.

companies must establish clear rules for the apportionability of benefits among employees.

Các công ty phải thiết lập các quy tắc rõ ràng về việc phân bổ lợi ích cho nhân viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay