unallocatability

[Mỹ]/ˌʌnæləkeɪtəˈbɪlɪti/
[Anh]/ˌʌnæləkeɪtəˈbɪləti/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái không thể phân bổ; khả năng không thể phân bổ, giao nhiệm vụ hoặc phân phối.

Cụm từ & Cách kết hợp

unallocatability problem

Vấn đề không thể phân bổ

unallocatability issue

Vấn đề không thể phân bổ

Câu ví dụ

the unallocatability of overhead costs remains a significant challenge for small businesses.

Việc không thể phân bổ chi phí chung vẫn là một thách thức lớn đối với các doanh nghiệp nhỏ.

due to the unallocatability of certain expenses, accurate profit calculation becomes difficult.

Vì một số khoản chi phí không thể phân bổ, việc tính toán lợi nhuận chính xác trở nên khó khăn.

the report addresses the inherent unallocatability of shared resources across departments.

Báo cáo đề cập đến tính không thể phân bổ nội tại của các nguồn lực chung giữa các phòng ban.

high unallocatability rates in the system have led to considerable budget overruns.

Tỷ lệ không thể phân bổ cao trong hệ thống đã dẫn đến việc vượt ngân sách đáng kể.

management struggles with the structural unallocatability of legacy infrastructure costs.

Quản lý gặp khó khăn trong việc đối phó với tính không thể phân bổ cấu trúc của chi phí cơ sở hạ tầng cũ.

the unallocatability issue has prompted calls for comprehensive financial reform.

Vấn đề không thể phân bổ đã thúc đẩy các cuộc kêu gọi cải cách tài chính toàn diện.

complete unallocatability of these funds would violate established accounting standards.

Sự không thể phân bổ hoàn toàn các quỹ này sẽ vi phạm các tiêu chuẩn kế toán đã thiết lập.

analysts cite the unallocatability of intangible assets as a primary valuation concern.

Các nhà phân tích chỉ ra rằng tính không thể phân bổ của tài sản vô hình là mối quan tâm đánh giá hàng đầu.

the unallocatability problem requires the development of new allocation methodologies.

Vấn đề không thể phân bổ đòi hỏi việc phát triển các phương pháp phân bổ mới.

addressing unallocatability demands a systematic approach to resource distribution.

Đối phó với tính không thể phân bổ đòi hỏi một cách tiếp cận có hệ thống trong phân phối nguồn lực.

government agencies face unique challenges regarding the unallocatability of public funds.

Các cơ quan chính phủ đối mặt với những thách thức độc đáo liên quan đến tính không thể phân bổ của quỹ công.

the unallocatability of time spent across multiple projects complicates accurate tracking.

Tính không thể phân bổ của thời gian dành cho nhiều dự án làm phức tạp việc theo dõi chính xác.

environmental factors contribute to the unallocatability of resources in complex systems.

Các yếu tố môi trường góp phần vào tính không thể phân bổ của nguồn lực trong các hệ thống phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay