alphanumericss

[Mỹ]/ˌæl.fənʊ.mɛrɪk /
[Anh]/ˌæl.fəˈnʌm.ərɪks/

Dịch

n. Hệ thống hoặc tập hợp các ký tự bao gồm cả chữ cái và số.

Cụm từ & Cách kết hợp

valid alphanumericss

valid alphanumericss

Câu ví dụ

alphanumericss are used in passwords and pins.

các chữ và số được sử dụng trong mật khẩu và mã PIN.

the system relies on alphanumericss for data entry.

hệ thống phụ thuộc vào chữ và số để nhập dữ liệu.

he entered a combination of alphanumericss into the lock.

anh ấy đã nhập một sự kết hợp của chữ và số vào ổ khóa.

the form required both letters and alphanumericss.

mẫu đơn yêu cầu cả chữ cái và chữ và số.

it's important to choose strong, unique alphanumericss for security.

Điều quan trọng là phải chọn chữ và số mạnh mẽ, duy nhất để bảo mật.

the code consisted of a series of alphanumericss.

mã gồm một loạt các chữ và số.

alphanumericss are essential for modern communication systems.

chữ và số rất quan trọng đối với các hệ thống truyền thông hiện đại.

the website used alphanumericss to generate a unique identifier.

trang web sử dụng chữ và số để tạo một định danh duy nhất.

make sure your password includes a mix of alphanumericss and symbols.

Hãy chắc chắn rằng mật khẩu của bạn bao gồm sự kết hợp của chữ và số và các ký hiệu.

alphanumericss are used in various fields, including computer science and cryptography.

chữ và số được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm khoa học máy tính và mật mã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay