alterability

[Mỹ]/ˈɔːltərəbɪlɪti/
[Anh]/ˌɔːl-tər-ə-ˈbɪl-i-t̬i/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái của việc có thể bị thay đổi hoặc biến đổi.

Cụm từ & Cách kết hợp

alterability of design

khả năng thay đổi thiết kế

high alterability feature

tính năng thay đổi cao

Câu ví dụ

the alterability of dna allows for genetic engineering.

Khả năng thay đổi của DNA cho phép kỹ thuật di truyền.

the project's alterability was a major selling point.

Khả năng thay đổi của dự án là một điểm bán hàng lớn.

software with high alterability is easier to update.

Phần mềm có khả năng thay đổi cao thì dễ cập nhật hơn.

the contract's alterability clause was vague and open to interpretation.

Điều khoản về khả năng thay đổi trong hợp đồng là mơ hồ và dễ bị hiểu theo nhiều cách khác nhau.

scientists are exploring the alterability of human consciousness.

Các nhà khoa học đang khám phá khả năng thay đổi của ý thức con người.

the company's willingness to embrace alterability was key to its success.

Sự sẵn sàng chấp nhận khả năng thay đổi của công ty là yếu tố then chốt dẫn đến thành công.

his design philosophy emphasized the importance of alterability and adaptability.

Triết lý thiết kế của ông nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng thay đổi và thích ứng.

the city's infrastructure lacked the alterability to accommodate the growing population.

Cơ sở hạ tầng của thành phố thiếu khả năng thay đổi để đáp ứng dân số ngày càng tăng.

understanding the alterability of materials is crucial in engineering.

Hiểu được khả năng thay đổi của vật liệu là rất quan trọng trong kỹ thuật.

the legal framework needs to be more adaptable and allow for alterability in response to new challenges.

Khung pháp lý cần phải thích ứng hơn và cho phép khả năng thay đổi để ứng phó với những thách thức mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay