foster amiabilities
nuôi dưỡng sự thân thiện
cultivate amiabilities
trau dồi sự thân thiện
promote amiabilities
thúc đẩy sự thân thiện
maintain amiabilities
duy trì sự thân thiện
extend amiabilities
mở rộng sự thân thiện
strengthen amiabilities
củng cố sự thân thiện
based on amiabilities
dựa trên sự thân thiện
her amiabilities made her a popular guest at every party.
sự dễ mến của cô ấy khiến cô ấy trở thành một vị khách được yêu thích tại mọi bữa tiệc.
his amiabilities were disarming and put people at ease.
sự dễ mến của anh ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái và dễ chịu.
despite their differences, they found common ground through their shared amiabilities.
bất chấp những khác biệt của họ, họ đã tìm thấy điểm chung thông qua sự dễ mến mà họ chia sẻ.
she cultivated her amiabilities to build stronger relationships.
cô ấy đã nuôi dưỡng sự dễ mến của mình để xây dựng những mối quan hệ bền chặt hơn.
the team's amiabilities fostered a positive and collaborative work environment.
sự dễ mến của đội đã thúc đẩy một môi trường làm việc tích cực và hợp tác.
her natural amiabilities shone through in her interactions with everyone.
sự dễ mến tự nhiên của cô ấy thể hiện rõ trong tương tác của cô ấy với mọi người.
he possessed a rare combination of intelligence and amiabilities.
anh ấy sở hữu sự kết hợp hiếm có giữa trí thông minh và sự dễ mến.
her amiabilities were evident in her kind words and gestures.
sự dễ mến của cô ấy thể hiện rõ qua những lời nói và cử chỉ thân thiện của cô ấy.
his amiabilities helped him win over even the most skeptical of people.
sự dễ mến của anh ấy giúp anh ấy chinh phục ngay cả những người hoài nghi nhất.
it was her amiabilities that made her a beloved figure in the community.
chính sự dễ mến của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một nhân vật được yêu mến trong cộng đồng.
foster amiabilities
nuôi dưỡng sự thân thiện
cultivate amiabilities
trau dồi sự thân thiện
promote amiabilities
thúc đẩy sự thân thiện
maintain amiabilities
duy trì sự thân thiện
extend amiabilities
mở rộng sự thân thiện
strengthen amiabilities
củng cố sự thân thiện
based on amiabilities
dựa trên sự thân thiện
her amiabilities made her a popular guest at every party.
sự dễ mến của cô ấy khiến cô ấy trở thành một vị khách được yêu thích tại mọi bữa tiệc.
his amiabilities were disarming and put people at ease.
sự dễ mến của anh ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái và dễ chịu.
despite their differences, they found common ground through their shared amiabilities.
bất chấp những khác biệt của họ, họ đã tìm thấy điểm chung thông qua sự dễ mến mà họ chia sẻ.
she cultivated her amiabilities to build stronger relationships.
cô ấy đã nuôi dưỡng sự dễ mến của mình để xây dựng những mối quan hệ bền chặt hơn.
the team's amiabilities fostered a positive and collaborative work environment.
sự dễ mến của đội đã thúc đẩy một môi trường làm việc tích cực và hợp tác.
her natural amiabilities shone through in her interactions with everyone.
sự dễ mến tự nhiên của cô ấy thể hiện rõ trong tương tác của cô ấy với mọi người.
he possessed a rare combination of intelligence and amiabilities.
anh ấy sở hữu sự kết hợp hiếm có giữa trí thông minh và sự dễ mến.
her amiabilities were evident in her kind words and gestures.
sự dễ mến của cô ấy thể hiện rõ qua những lời nói và cử chỉ thân thiện của cô ấy.
his amiabilities helped him win over even the most skeptical of people.
sự dễ mến của anh ấy giúp anh ấy chinh phục ngay cả những người hoài nghi nhất.
it was her amiabilities that made her a beloved figure in the community.
chính sự dễ mến của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một nhân vật được yêu mến trong cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay