amphibrachys

[Mỹ]/[ˈæmfɪbrəˌkɪs]/
[Anh]/[ˈæmfɪˌbrækɪs]/

Dịch

n. Một chân vần gồm một âm tiết ngắn tiếp theo là hai âm tiết dài; một dòng thơ được viết theo thể amphibrachys.

Cụm từ & Cách kết hợp

amphibrachys meter

đơn vị amphibrachys

analyzing amphibrachys

phân tích amphibrachys

amphibrachys rhythm

nhịp điệu amphibrachys

find amphibrachys

tìm amphibrachys

amphibrachys line

dòng amphibrachys

using amphibrachys

sử dụng amphibrachys

amphibrachys example

ví dụ về amphibrachys

amphibrachys verse

khổ thơ amphibrachys

detecting amphibrachys

phát hiện amphibrachys

amphibrachys form

dạng amphibrachys

Câu ví dụ

the poem's rhythm relied heavily on amphibrachys, creating a lilting effect.

nhịp điệu của bài thơ phụ thuộc nhiều vào nhịp amphibrachys, tạo ra hiệu ứng nhẹ nhàng.

analyzing the meter revealed a consistent use of amphibrachys throughout the verse.

phân tích nhịp điệu cho thấy việc sử dụng liên tục amphibrachys suốt cả đoạn thơ.

he favored amphibrachys in his lines, lending a musical quality to his writing.

anh ấy ưa thích sử dụng amphibrachys trong các dòng thơ của mình, mang lại chất nhạc cho văn chương của anh ấy.

the speaker's voice flowed with a pleasing amphibrachys rhythm, captivating the audience.

giọng nói của người nói trôi chảy theo nhịp amphibrachys dễ nghe, thu hút khán giả.

understanding amphibrachys is key to appreciating the poem's unique cadence.

hiểu về amphibrachys là chìa khóa để cảm nhận được nhịp điệu độc đáo của bài thơ.

the composer incorporated amphibrachys into the melody, adding a subtle bounce.

nghệ sĩ âm nhạc đã đưa amphibrachys vào giai điệu, thêm vào một chút nhịp nhàng tinh tế.

many ballads utilize amphibrachys to create a memorable and singable rhythm.

nhiều bài ca dao sử dụng amphibrachys để tạo ra một nhịp điệu dễ nhớ và dễ hát.

the dominant foot in the stanza was amphibrachys, contributing to its lyrical feel.

chân chính trong đoạn thơ là amphibrachys, góp phần tạo nên cảm giác thơ mộng.

a skilled poet can manipulate amphibrachys to evoke a range of emotions.

một nhà thơ tài năng có thể điều khiển amphibrachys để gợi lên nhiều cung bậc cảm xúc.

the use of amphibrachys gave the passage a gentle, swaying quality.

sự sử dụng amphibrachys đã mang lại cho đoạn văn một chất lượng nhẹ nhàng, lắc lư.

he experimented with variations on amphibrachys to achieve a specific effect.

anh ấy đã thử nghiệm các biến thể của amphibrachys để đạt được một hiệu ứng cụ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay